anaerobic exercise
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài tập kỵ khí: "anaerobic exercise" chỉ loại hình tập luyện thể chất cường độ cao trong thời gian ngắn, nơi cơ thể sử dụng năng lượng mà không cần oxy. Loại bài tập này chủ yếu xây dựng cơ bắp thông qua sự căng thẳng cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Tập tạ là một dạng phổ biến của bài tập kỵ khí.)
- (Chạy nước rút và nhảy là những ví dụ về bài tập kỵ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anaerobic exercise builds muscle mass": bài tập kỵ khí giúp tăng khối lượng cơ bắp.
- Regular anaerobic exercise can significantly increase muscle strength. (Tập bài tập kỵ khí thường xuyên có thể tăng đáng kể sức mạnh cơ bắp.)
"Anaerobic exercise vs aerobic exercise": so sánh giữa bài tập kỵ khí và bài tập hiếu khí.
- Understanding the difference between anaerobic exercise and aerobic exercise is important for designing a balanced workout. (Hiểu sự khác biệt giữa bài tập kỵ khí và bài tập hiếu khí rất quan trọng để thiết kế một buổi tập cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Anaerobic (tính từ): thuộc về kỵ khí.
- Anaerobic activities include weight training and high-intensity interval training. (Các hoạt động kỵ khí bao gồm tập tạ và tập luyện cường độ cao ngắt quãng.)
Anaerobic capacity (cụm danh từ): khả năng kỵ khí của cơ thể.
- Improving anaerobic capacity helps athletes perform better in short bursts. (Cải thiện khả năng kỵ khí giúp vận động viên hoạt động tốt hơn trong các đợt bùng nổ ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- High-intensity training: tập luyện cường độ cao.
- Strength training: tập luyện sức mạnh (thường liên quan đến bài tập kỵ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Build up: xây dựng (cơ bắp) thông qua bài tập kỵ khí.
- He builds up his muscles by doing anaerobic exercise every day. (Anh ấy xây dựng cơ bắp bằng cách tập bài tập kỵ khí mỗi ngày.)
Work out: tập luyện.
- She works out with anaerobic exercise to improve her sprinting speed. (Cô ấy tập luyện với bài tập kỵ khí để cải thiện tốc độ chạy nước rút.)
Thành ngữ liên quan
- Go all out: dốc toàn lực (thường dùng trong bài tập kỵ khí vì cần cường độ cao).
- You have to go all out during anaerobic exercise to see results. (Bạn phải dốc toàn lực trong bài tập kỵ khí để thấy kết quả.)