anaerobic
/,ænei'roubiən/ Cách viết khác : (anaerobic) /,æneə'rɔbik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỵ khí: Chỉ các sinh vật, quá trình hoặc hoạt động sống và diễn ra trong điều kiện không có oxy tự do.
- Không cần oxy: Mô tả các bài tập thể chất cường độ cao, ngắn mà cơ thể thực hiện mà không sử dụng oxy làm nguồn năng lượng chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anaerobic bacteria can cause infections in deep wounds. (Vi khuẩn kỵ khí có thể gây nhiễm trùng ở các vết thương sâu.)
- Weightlifting is an anaerobic exercise. (Cử tạ là một bài tập kỵ khí.)
- The decomposition process in that swamp is anaerobic. (Quá trình phân hủy trong đầm lầy đó là kỵ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anaerobic digestion": Quá trình phân hủy kỵ khí, một phương pháp xử lý chất thải hữu cơ trong môi trường không có oxy để tạo ra khí sinh học.
- The farm uses an anaerobic digester to produce methane from manure. (Trang trại sử dụng bể phân hủy kỵ khí để sản xuất khí mê-tan từ phân chuồng.)
"Anaerobic threshold": Ngưỡng kỵ khí, điểm trong quá trình tập luyện khi cơ thể chuyển từ sử dụng oxy sang con đường trao đổi chất không cần oxy.
- Athletes train to increase their anaerobic threshold. (Vận động viên luyện tập để tăng ngưỡng kỵ khí của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Anaerobe (danh từ): Sinh vật kỵ khí, sinh vật sống không cần oxy.
- Some anaerobes are used in biogas production. (Một số sinh vật kỵ khí được sử dụng trong sản xuất khí sinh học.)
Anaerobic (tính từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "anaerobic".
- This is an anaerobic environment. (Đây là một môi trường kỵ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Oxygen-free: Không có oxy (dùng cho môi trường).
- Non-aerobic: Không hiếu khí.
Từ trái nghĩa
- Aerobic: Hiếu khí (cần oxy).