aerobic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưa khí, hiếu khí: Chỉ các quá trình sinh học hoặc hóa học cần có sự hiện diện của oxy tự do hoặc không khí để xảy ra.
- Thuộc về thể dục nhịp điệu (aerobic): Liên quan đến hoặc dựa trên các nguyên tắc của bài tập aerobic, nhằm tăng cường hiệu quả của hệ hô hấp và hệ tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Running is a very aerobic activity. (Chạy bộ là một hoạt động rất hiếu khí.)
- The aerobic fermentation process requires oxygen. (Quá trình lên men ưa khí đòi hỏi phải có oxy.)
- She attends an aerobic class every morning. (Cô ấy tham gia lớp thể dục nhịp điệu mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aerobic capacity": khả năng hiếu khí, chỉ khả năng của cơ thể trong việc sử dụng oxy để sản sinh năng lượng trong quá trình tập luyện.
- Athletes work hard to improve their aerobic capacity. (Các vận động viên làm việc chăm chỉ để cải thiện khả năng hiếu khí của họ.)
"aerobic exercise": bài tập hiếu khí, bài tập thể dục nhịp điệu.
- Swimming is an excellent form of aerobic exercise. (Bơi lội là một hình thức bài tập hiếu khí tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Aerobics (danh từ): thể dục nhịp điệu, một loại hình thể dục.
- She loves doing aerobics to stay fit. (Cô ấy thích tập thể dục nhịp điệu để giữ dáng.)
Anaerobic (tính từ): kỵ khí, trái nghĩa với "aerobic", chỉ các quá trình không cần oxy.
- Weightlifting is primarily an anaerobic activity. (Cử tạ chủ yếu là một hoạt động kỵ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Oxygen-dependent: phụ thuộc vào oxy (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Cardio (thông tục): chỉ các bài tập tốt cho tim mạch, tương tự "aerobic exercise".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "aerobic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aerobic")
Adjective
- dựa trên, hoặc sử dụng các nguyên tắc của thể dục nhịp điệu; tăng cường hiệu quả hô hấp và tuần hoàn
- aerobic dancevũ điệu thể dục nhịp điệu
- ưa khí, phụ thuộc vào khí oxy hoặc không khí
- aerobic fermentationsự lên men ưa khí, sự lên men cần tới khí