anaesthetization
/æ,ni:sθitai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm mất cảm giác: Hành động hoặc quá trình khiến một bộ phận cơ thể hoặc toàn bộ cơ thể mất đi khả năng cảm nhận đau đớn hoặc các kích thích khác.
- (Y học) Sự gây tê, sự gây mê: Một thủ thuật y tế trong đó thuốc được sử dụng để ngăn chặn cảm giác đau trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ tục y tế khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anaesthetization of the patient was performed by a specialist. (Việc gây mê cho bệnh nhân được thực hiện bởi một chuyên gia.)
- Local anaesthetization is required before the dental procedure. (Cần phải gây tê cục bộ trước khi tiến hành thủ thuật nha khoa.)
- The complete anaesthetization ensured the patient felt no pain during the operation. (Sự gây mê hoàn toàn đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau trong suốt ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anaesthetization of public opinion": (Nghĩa ẩn dụ) Sự làm tê liệt hoặc làm cho dư luận trở nên thờ ơ, không còn nhạy cảm với một vấn đề nào đó.
- The constant propaganda led to the anaesthetization of public opinion regarding the crisis. (Tuyên truyền liên tục đã dẫn đến sự tê liệt dư luận về cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anaesthetize / Anesthetize (động từ): gây tê, gây mê.
- The doctor will anaesthetize the area before stitching. (Bác sĩ sẽ gây tê khu vực đó trước khi khâu.)
- Anaesthetic / Anesthetic (danh từ): thuốc gây tê, gây mê.
- He was given a general anaesthetic. (Anh ấy được gây mê toàn thân.)
- Anaesthesiology / Anesthesiology (danh từ): chuyên khoa gây mê hồi sức.
- Anaesthetist / Anesthetist (danh từ): bác sĩ gây mê.
Từ đồng nghĩa
- Numbing: sự làm tê.
- Desensitization: sự làm giảm/mất cảm giác.
- Insensibility: tình trạng mất cảm giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'anaesthetization')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'anaesthetization')
danh từ
- sự làm mất cảm giác
- (y học) sự gây tê, sự gây mê