anaglyphe

Học thuật
Thân thiện
anaglyphe

Un anaglyphe rouge et cyan représente une montagne en relief.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vật chạm nổi: Một tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật được chạm, khắc hoặc tạo hình nổi lên trên một bề mặt phẳng.
    • (Nhiếp ảnh) Hình chiếu nổi: Một bức ảnh hoặc hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật lập thể (stéréoscopie), thường được xem qua kính hai màu (thườngđỏ lục/xanh) để tạo hiệu ứng không gian ba chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les anaglyphes sur les murs du temple sont très détaillés. (Những hình chạm nổi trên tường của ngôi đền rất tinh xảo.)
    • Pour voir l'effet 3D, il faut regarder cet anaglyphe avec des lunettes spéciales. (Để thấy hiệu ứng 3D, cần phải xem hình chiếu nổi này bằng một cặp kính đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anaglyphe stéréoscopique": Hình chiếu nổi lập thể, một thuật ngữ chuyên môn trong nhiếp ảnh đồ họa.
    • La création d'un anaglyphe stéréoscopique nécessite deux images prises sous des angles légèrement différents. (Việc tạo ra một hình chiếu nổi lập thể đòi hỏi hai bức ảnh được chụp từ các góc độ hơi khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaglyptique (adj): thuộc về chạm nổi, liên quan đến kỹ thuật chạm nổi.

    • Une technique anaglyptique. (Một kỹ thuật chạm nổi.)
  • Stéréogramme (n): ảnh lập thể (một loại hình ảnh 3D nói chung, có thể không dùng kính hai màu).

  • Bas-relief (n): phù điêu, chạm nổi thấp (một dạng nghệ thuật điêu khắc tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Image en relief: hình ảnh nổi.
  • Sculpture en relief: tác phẩm điêu khắc nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "anaglyphe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anaglyphe")

anaglyphe

Un anaglyphe rouge et cyan représente une montagne en relief.

danh từ giống đực
  1. vật chạm nổi
  2. (nhiếp ảnh) hình chiếu nổi