anaglyptique
Học thuậtThân thiện
Une page de livre anaglyptique permet aux doigts de lire les lettres en relief.
Định nghĩa
Tính từ:
- In nổi: Mô tả một kỹ thuật in ấn tạo ra các ký tự hoặc hình ảnh nổi lên trên bề mặt, thường được sử dụng để tạo ra tài liệu có thể đọc được bằng xúc giác, đặc biệt dành cho người khiếm thị.
Danh từ giống đực:
- Cách in nổi: Chỉ bản thân kỹ thuật in nổi hoặc sản phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'alphabet anaglyptique est essentiel pour l'éducation des aveugles. (Bảng chữ cái in nổi là thiết yếu cho giáo dục người mù.)
- Ils ont reçu des cartes de visite anaglyptiques. (Họ đã nhận được những danh thiếp in nổi.)
Danh từ:
- L'anaglyptique est une invention remarquable. (Cách in nổi là một phát minh đáng chú ý.)
- Il étudie l'anaglyptique dans son cours d'impression spécialisée. (Anh ấy nghiên cứu cách in nổi trong khóa học in ấn chuyên dụng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"caractères anaglyptiques": các ký tự in nổi.
- Le livre est écrit en caractères anaglyptiques. (Cuốn sách được viết bằng các ký tự in nổi.)
"procédé anaglyptique": quy trình in nổi.
- Ce procédé anaglyptique permet une lecture tactile. (Quy trình in nổi này cho phép đọc bằng xúc giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Anaglyphe (danh từ giống đực): Ảnh nổi, một kỹ thuật tạo ảnh 3D bằng cách kết hợp hai hình ảnh có màu khác nhau, thường xanh và đỏ, và xem qua kính đặc biệt.
- Les anaglyphes étaient populaires dans les vieux films. (Những hình ảnh nổi kiểu anaglyphe đã từng phổ biến trong các bộ phim cũ.)
Từ đồng nghĩa
- En relief: nổi, chìm nổi (cách diễn đạt chung hơn).
- En bosse: nổi lên (nhấn mạnh vào hình dạng nổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
Une page de livre anaglyptique permet aux doigts de lire les lettres en relief.
tính từ
- in nổi (cho người mù dùng)
danh từ giống cái
- cách in nổi