anagogie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Phép giải thích thần bí: Một phương pháp diễn giải văn bản, đặc biệtKinh Thánh, để tìm ra ý nghĩa tâm linh, huyền bí hoặc những chânvề thế giới bên kia sự cứu rỗi linh hồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'anagogie est l'un des quatre sens de l'Écriture dans la tradition chrétienne médiévale. (Anagogiemột trong bốn ý nghĩa của Kinh Thánh theo truyền thống Kitô giáo thời Trung Cổ.)
    • Cette interprétation relève de l'anagogie, car elle voit dans le texte un symbole du cheminement de l'âme vers Dieu. (Cách diễn giải này thuộc về phép giải thích thần bí, nhìn thấy trong văn bản một biểu tượng của hành trình linh hồn hướng về Thiên Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sens anagogique": Ý nghĩa thần bí, ý nghĩa hướng thượng. Đâymột thuật ngữ chuyên môn chỉ tầng ý nghĩa cao nhất, hướng về những thực tại vĩnh cửu, trongthuyết bốn tầng ý nghĩa của Kinh Thánh.
    • Le sens anagogique de la Jérusalem terrestre est la Jérusalem céleste. (Ý nghĩa thần bí của thành Jerusalem trần thế chínhthành Jerusalem trên thiên đàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anagogique (tính từ): (thuộc về) phép giải thích thần bí, mang tính thần bí, hướng thượng.
    • Une lecture anagogique des Psaumes. (Một cách đọc mang tính thần bí đối với sách Thánh Vịnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Interprétation mystique: sự diễn giải thần bí.
  • Sens spirituel élevé: ý nghĩa tâm linh cao cấp (trong ngữ cảnh bốn tầng ý nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Sens littéral: nghĩa đen, nghĩa văn tự.
  • Interprétation historique: sự diễn giải theo lịch sử.
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) phép giải thích thần bí (giải thích (kinh thánh) theo nghĩa thần bí)