anagogique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về tôn giáo) Giải thích thần bí: "Anagogique" là một thuật ngữ dùng để chỉ một cách giải thích Kinh Thánh hoặc văn bản tôn giáo vượt lên trên nghĩa đen, hướng về những ý nghĩa tâm linh, thiêng liêng hoặc những bí ẩn liên quan đến sự cứu rỗi định mệnh cuối cùng của linh hồn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'interprétation anagogique des Écritures cherche le sens spirituel et éternel. (Cách giải thích thần bí của Kinh Thánh tìm kiếm ý nghĩa tâm linh vĩnh cửu.)
    • Ce passage admet une lecture anagogique qui dépasse l'histoire littérale. (Đoạn văn này cho phép một cách đọc giải thích thần bí, vượt ra ngoài câu chuyện theo nghĩa đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sens anagogique": ý nghĩa thần bí, ý nghĩa giải thích theo hướng tâm linh tối cao.
    • Les Pères de l'Église distinguaient souvent quatre sens de l'Écriture : littéral, allégorique, moral et anagogique. (Các Giáo phụ thường phân biệt bốn ý nghĩa của Kinh Thánh: nghĩa đen, nghĩa bóng, nghĩa luân lý nghĩa giải thích thần bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Anagogie (danh từ giống cái): Phép giải thích thần bí, phương pháp diễn giải hướng về những thực tại tâm linh tối cao.
    • L'anagogie élève l'esprit vers les réalités célestes. (Phép giải thích thần bí nâng tâm trí hướng về những thực tại thiên đàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystique (tính từ): thần bí, huyền bí (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn trong phương pháp giải thích văn bản).
  • Spirituel (tính từ): thuộc về tinh thần, tâm linh (nhấn mạnh khía cạnh phi vật chất).
Từ trái nghĩa
  • Littéral (tính từ): theo nghĩa đen, văn tự.
  • Historique (tính từ): mang tính lịch sử, theo sử liệu.
tính từ
  1. (tôn giáo) giải thích thần bí