anagogy

/,ænə'goudʤi/ Cách viết khác : (anagogy) /'ænəgɔdʤi/
danh từ
  1. phép giải thích kinh thánh theo nghĩa thần bí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

anagogy
A scholar contemplates the anagogy of a sacred text.