anagogy
/,ænə'goudʤi/ Cách viết khác : (anagogy) /'ænəgɔdʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép giải thích kinh thánh theo nghĩa thần bí: Một phương pháp diễn giải văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh thánh, để tìm ra ý nghĩa tâm linh, huyền bí hoặc thiên đường, vượt lên trên nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Medieval theologians often used anagogy to reveal the spiritual truths of the scriptures. (Các nhà thần học thời Trung Cổ thường sử dụng phép giải thích thần bí để tiết lộ những chân lý tâm linh của kinh thánh.)
- The anagogy of the passage points the believer toward the hope of eternal life. (Phép giải thích thần bí của đoạn văn hướng tín đồ về phía niềm hy vọng vào cuộc sống vĩnh hằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Levels of interpretation": Trong truyền thống Kitô giáo, anagogy thường được xem là một trong bốn cấp độ giải thích Kinh thánh, cùng với nghĩa đen (literal), nghĩa ẩn dụ (allegorical), và nghĩa luân lý (moral).
- The fourfold method includes the literal, allegorical, moral, and anagogical senses. (Phương pháp bốn tầng bao gồm nghĩa đen, nghĩa ẩn dụ, nghĩa luân lý và nghĩa thần bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Anagogical (tính từ): (thuộc về) phép giải thích thần bí.
- The anagogical meaning of the "Promised Land" is often seen as Heaven. (Ý nghĩa thần bí của "Vùng Đất Hứa" thường được xem là Thiên Đường.)
- Anagoge (danh từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "anagogy".
Từ đồng nghĩa
- Mystical interpretation: sự giải thích theo nghĩa thần bí/huyền học.
- Spiritual exegesis: sự chú giải tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ
- phép giải thích kinh thánh theo nghĩa thần bí