analects
/,ænə'lektə/ Cách viết khác : (analects) /'ænəlekts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tuyển tập văn chương, văn tuyển: Một bộ sưu tập các đoạn trích, câu nói hoặc đoạn văn ngắn được chọn lọc từ tác phẩm của một tác giả hoặc một nhóm tác giả, thường có ý nghĩa quan trọng về mặt tư tưởng hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The "Analects of Confucius" is one of the most important texts in Chinese philosophy. ("Luận Ngữ" của Khổng Tử là một trong những văn bản quan trọng nhất trong triết học Trung Hoa.)
- Scholars study the analects of ancient Greek philosophers to understand their teachings. (Các học giả nghiên cứu các văn tuyển của các triết gia Hy Lạp cổ đại để hiểu giáo huấn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Analects" (viết hoa): Thường dùng như một danh từ riêng để chỉ tác phẩm kinh điển cụ thể, chẳng hạn như "Luận Ngữ" của Khổng Tử.
- He is writing a commentary on The Analects. (Ông ấy đang viết một bản chú giải về sách Luận Ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Analecta (n): Một dạng biến thể khác của "analects", cùng nghĩa.
- Anthology (n): Tuyển tập văn học, thường rộng hơn, có thể bao gồm nhiều tác phẩm hoàn chỉnh của nhiều tác giả.
- Compendium (n): Bản tóm tắt, bộ sưu tập kiến thức về một chủ đề.
Từ đồng nghĩa
- Selected writings: Các tác phẩm được tuyển chọn.
- Literary excerpts: Các đoạn trích văn học.
- Collected sayings: Tuyển tập các câu nói.
Lưu ý
- Từ "analects" hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều.
- Từ này thường mang sắc thái học thuật, trang trọng và thường liên quan đến các tác phẩm kinh điển hoặc triết học.
danh từ số nhiều
- sách văn tuyển