analecta

/,ænə'lektə/ Cách viết khác : (analects) /'ænəlekts/
Học thuật
Thân thiện
analecta

A scholar carefully arranges a volume of analecta on a library shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Tuyển tập văn học, văn tuyển: Một bộ sưu tập các đoạn trích, mẩu chuyện hoặc đoạn văn được chọn lọc từ các tác phẩm văn học của một tác giả hoặc một nhóm tác giả. Từ này thường dùng để chỉ một tuyển tập các tác phẩm ngắn hoặc các phần được trích ra từ các tác phẩm lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The professor published a volume of Confucian analecta. (Giáo sư đã xuất bản một tập tuyển văn của Khổng Tử.)
    • These analecta provide insight into the author's early thoughts. (Những văn tuyển này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những suy nghĩ ban đầu của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analecta" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn học để chỉ một tuyển tập tính chất kinh điển hoặc quan trọng, chẳng hạn như (Luận ngữ).
    • Scholars study the Greek philosophical analecta. (Các học giả nghiên cứu tuyển tập triết học Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Analects (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "analecta". Đây dạng danh từ số nhiều phổ biến hơn.

    • He is reading the analects of ancient poetry. (Anh ấy đang đọc tuyển tập thơ cổ.)
  • Anthology (n): Tuyển tập văn học, thường bao gồm các tác phẩm hoàn chỉnh hoặc của nhiều tác giả. Đây một từ rộng nghĩa hơn.

    • This anthology includes short stories from various writers. (Tuyển tập này bao gồm các truyện ngắn từ nhiều nhà văn khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Compilation: bộ sưu tập, tuyển chọn.
  • Selection: sự chọn lọc, tuyển chọn.
  • Excerpts: các đoạn trích.
Lưu ý
  • "Analecta" một danh từ số nhiều nguồn gốc từ tiếng Latinh. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông dụng chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử văn học hoặc khi nhắc đến các tác phẩm kinh điển cụ thể. Dạng số ít "analecton" rất hiếm khi được sử dụng.
analecta

A scholar carefully arranges a volume of analecta on a library shelf.

danh từ số nhiều
  1. sách văn tuyển

Từ đồng nghĩa