anallergique

Học thuật
Thân thiện
anallergique

Ce tissu est anallergique et convient aux peaux sensibles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gây dị ứng: Chỉ một chất, sản phẩm hoặc vật liệu không khả năng gây ra phản ứng dị ứng cho người sử dụng hoặc tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce maquillage est anallergique. (Loại mỹ phẩm này không gây dị ứng.)
    • Nous utilisons des draps anallergiques à l'hôpital. (Chúng tôi sử dụng ga trải giường không gây dị ứngbệnh viện.)
    • Cette crème est spécialement conçue pour être anallergique. (Loại kem này được thiết kế đặc biệt để không gây dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "testé anallergique": đã được kiểm nghiệm không gây dị ứng.

    • Ce produit cosmétique est testé anallergique. (Sản phẩm mỹ phẩm này đã được kiểm nghiệm không gây dị ứng.)
  • "revendication anallergique": tuyên bố/tính năng không gây dị ứng.

    • La revendication anallergique du produit est vérifiée en laboratoire. (Tính năng không gây dị ứng của sản phẩm đã được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Allergique (adj): gây dị ứng; bị dị ứng.

    • Il est allergique aux cacahuètes. (Anh ấy bị dị ứng với đậu phộng.)
  • Hypoallergénique (adj): ít gây dị ứng (tính từ phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự).

    • Des bijoux hypoallergéniques. (Trang sức ít gây dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non allergisant: không gây dị ứng (cách diễn đạt khác).
  • Hypoallergénique: ít gây dị ứng (nghĩa gần, thông dụng trong mỹ phẩm trang sức).
Lưu ý
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quảng cáo, mô tả sản phẩm (mỹ phẩm, đồ trang sức, vải, đồ chơi trẻ em) hoặc trong y tế.
  • mô tả đặc tính của sản phẩm, không dùng để mô tả trạng thái của con người (ví dụ: không nói "" để nói "Tôi không bị dị ứng"). Để nói về bản thân, người ta dùng "" (Tôi không bị dị ứng) hoặc "" (Tôi ít bị dị ứng) trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
anallergique

Ce tissu est anallergique et convient aux peaux sensibles.

tính từ
  1. không gây dị ứng