analogiquement

Học thuật
Thân thiện
analogiquement

On calcule analogiquement la hauteur de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tương tự, một cách loại suy: Diễn tả việc một hành động, quy trình hoặc lập luận được thực hiện dựa trên sự tương đồng hoặc so sánh với một trường hợp đã biết trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • On peut raisonner analogiquement en comparant le fonctionnement du cœur à une pompe. (Người ta có thể lập luận một cách loại suy bằng cách so sánh hoạt động của trái tim với một cái máy bơm.)
    • Ce principe s'applique analogiquement dans d'autres domaines scientifiques. (Nguyên tắc này được áp dụng một cách tương tự trong các lĩnh vực khoa học khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic: "Raisonner analogiquement" (lập luận bằng phép loại suy) là một phương pháp suy luận dựa trên sự giống nhau giữa hai sự vật hoặc tình huống để kết luận về một đặc điểm chưa biết.
    • Le philosophe a développé son argument analogiquement, en partant d'un cas simple vers un cas complexe. (Nhà triết học đã phát triển lập luận của mình bằng phép loại suy, đi từ một trường hợp đơn giản đến một trường hợp phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Analogie (danh từ giống cái): sự tương tự, phép loại suy.
    • Il a établi une analogie entre les deux systèmes. (Anh ấy đã thiết lập một sự tương tự giữa hai hệ thống.)
  • Analogue (tính từ): tương tự, tương đương.
    • Ces deux situations sont analogues. (Hai tình huống này tương tự nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Similairement: một cách tương tự.
  • Par analogie: bằng phép loại suy, dựa trên sự tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

analogiquement

On calcule analogiquement la hauteur de l'arbre.

phó từ
  1. tương tự
  2. loại suy