analogize

/ə'nælədʤaiz/ Cách viết khác : (analogise) /ə'nælədʤaiz/
Học thuật
Thân thiện
analogize

She analogizes the human heart to a pump in her biology lecture.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau: Hành động sử dụng một sự tương đồng hoặc phép so sánh để làm hoặc giải thích một điều đó.
    • Tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau: Hành động chỉ ra hoặc nhận thấy điểm giống nhau giữa hai thứ khác nhau.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Dùng phép loại suy: Hành động sử dụng phương pháp lập luận dựa trên sự tương đồng.
    • Hòa hợp với, phù hợp với: (Trong một số ngữ cảnh) chỉ sự tương thích dựa trên sự tương đồng.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The teacher analogized the human brain to a powerful computer to help students understand its complexity. (Giáo viên giải thích bằng sự giống nhau giữa bộ não con người một máy tính mạnh mẽ để giúp học sinh hiểu sự phức tạp của .)
    • He analogized the company's growth with the life cycle of a plant. (Anh ấy đã tìm thấy sự giống nhau giữa sự phát triển của công ty vòng đời của một cái cây.)
  • Động từ (nội động từ):

    • When explaining abstract concepts, it is common to analogize. (Khi giải thích các khái niệm trừu tượng, việc dùng phép loại suy phổ biến.)
    • The structure of the new model analogizes with the old one in many ways. (Cấu trúc của mẫu mới phù hợp với mẫu nhiều khía cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To analogize something to/with something else": So sánh, một thứ với một thứ khác dựa trên sự tương đồng.
    • We can analogize the flow of electricity to the flow of water in a pipe. (Chúng ta có thể so sánh dòng điện với dòng nước chảy trong ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Analogy (n): Sự tương tự, phép loại suy.
    • She used an analogy of a marathon to describe the long-term project. ( ấy đã dùng một phép loại suy về cuộc chạy marathon để mô tả dự án dài hạn.)
  • Analogous (adj): Tương tự, giống nhau.
    • The two situations are analogous. (Hai tình huống này tương tự nhau.)
  • Analogue/Analog (n): Vật tương tự, đối tượng tương tự.
    • A vinyl record is the analogue of a digital music file. (Đĩa than vật tương tự của một file nhạc số.)
Từ đồng nghĩa
  • Compare: So sánh (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự giống khác).
  • Likening: So sánh, ví như.
  • Draw a parallel: Vẽ ra sự song song, chỉ ra điểm tương đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Analogize to/with: (Đã giải thích trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "analogize")

analogize

She analogizes the human heart to a pump in her biology lecture.

ngoại động từ
  1. giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau
  2. tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau
    • to analogize something with another
      tìm thấy sự giống nhau giữa vật này với vật khác
nội động từ
  1. dùng phép lo
  2. analogize with hoà hợp với, phù hợp với

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống