analogousness

/ə'næləgəsnis/
Học thuật
Thân thiện
analogousness

The analogousness between the two patterns is clear in the illustration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tương tự, tính giống nhau: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc những điểm chung quan trọng về cấu trúc, chức năng hoặc mối quan hệ, mặc dù không hoàn toàn giống hệt nhau. Thường được dùng trong các lập luận so sánh hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The analogousness between the human heart and a mechanical pump is often used in biology lessons. (Tính tương tự giữa trái tim con người một cái bơm khí thường được sử dụng trong các bài học sinh học.)
    • Scientists studied the analogousness in the wing structures of birds and bats. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính tương tự trong cấu trúc cánh của chim dơi.)
    • The report highlights the analogousness of these two economic crises. (Báo cáo nêu bật tính tương tự của hai cuộc khủng hoảng kinh tế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate/illustrate the analogousness of": thể hiện/minh họa tính tương tự của.

    • The diagram illustrates the analogousness of the two processes. (Sơ đồ minh họa tính tương tự của hai quy trình.)
  • "striking/remarkable analogousness": sự tương tự nổi bật/đáng chú ý.

    • There is a striking analogousness in their approaches to problem-solving. ( một sự tương tự nổi bật trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Analogous (adj): tương tự, giống nhau.

    • The two situations are analogous. (Hai tình huống này tương tự nhau.)
  • Analogy (n): sự tương tự, phép loại suy.

    • He explained the concept using an analogy. (Anh ấy giải thích khái niệm bằng một phép loại suy.)
Từ đồng nghĩa
  • Similarity: sự tương đồng, điểm giống nhau.
  • Resemblance: sự giống nhau, sự tương tự.
  • Parallelism: sự song song, tính tương đồng.
Từ trái nghĩa
  • Dissimilarity: sự không giống nhau, sự khác biệt.
  • Disparity: sự chênh lệch, sự khác biệt lớn.
  • Contrast: sự tương phản, sự đối lập.
analogousness

The analogousness between the two patterns is clear in the illustration.

danh từ
  1. tính tương tự, tính giống nhau