analysant

Học thuật
Thân thiện
analysant

L'analysant parle de ses rêves pendant la séance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chịu sự phân tâm trị liệu: "analysant" là thuật ngữ trong phân tâm học, chỉ người đang trải qua quá trình phân tích tâm lý (phân tâm trị liệu) dưới sự hướng dẫn của một nhà phân tâm học (psychanalyste).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'analysant parle librement de ses rêves. (Người chịu sự phân tâm trị liệu nói một cách tự do về những giấc mơ của mình.)
    • Le lien entre le psychanalyste et l'analysant est fondamental. (Mối liên hệ giữa nhà phân tâm học người chịu sự phân tâm trị liệunền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật, "analysant" nhấn mạnh vai trò chủ động của người tham gia trị liệu trong việc tự khám phá thức của chính mình, thay vì chỉđối tượng thụ động được "phân tích".
    • L'analysant est un participant actif à la cure. (Người chịu sự phân tâm trị liệumột người tham gia tích cực vào liệu pháp chữa trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychanalyste (danh từ): nhà phân tâm học, người thực hiện việc phân tích.
  • Analyse (danh từ): sự phân tích, đặc biệtphân tâm học.
  • Cure psychanalytique (cụm danh từ): liệu pháp phân tâm, quá trình trị liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Patient en psychanalyse: bệnh nhân trong phân tâm học. (Lưu ý: "analysant" thường được ưa dùng hơn trong văn liệu phân tâm học để tránh hàm ý "bệnh tật" của từ "patient").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "analysant" một cách riêng biệt.

analysant

L'analysant parle de ses rêves pendant la séance.

danh từ
  1. người chịu sự phân tâm trị liệu