analysant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chịu sự phân tâm trị liệu: "analysant" là thuật ngữ trong phân tâm học, chỉ người đang trải qua quá trình phân tích tâm lý (phân tâm trị liệu) dưới sự hướng dẫn của một nhà phân tâm học (psychanalyste).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'analysant parle librement de ses rêves. (Người chịu sự phân tâm trị liệu nói một cách tự do về những giấc mơ của mình.)
- Le lien entre le psychanalyste et l'analysant est fondamental. (Mối liên hệ giữa nhà phân tâm học và người chịu sự phân tâm trị liệu là nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật, "analysant" nhấn mạnh vai trò chủ động của người tham gia trị liệu trong việc tự khám phá vô thức của chính mình, thay vì chỉ là đối tượng thụ động được "phân tích".
- L'analysant est un participant actif à la cure. (Người chịu sự phân tâm trị liệu là một người tham gia tích cực vào liệu pháp chữa trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychanalyste (danh từ): nhà phân tâm học, người thực hiện việc phân tích.
- Analyse (danh từ): sự phân tích, đặc biệt là phân tâm học.
- Cure psychanalytique (cụm danh từ): liệu pháp phân tâm, quá trình trị liệu.
Từ đồng nghĩa
- Patient en psychanalyse: bệnh nhân trong phân tâm học. (Lưu ý: "analysant" thường được ưa dùng hơn trong văn liệu phân tâm học để tránh hàm ý "bệnh tật" của từ "patient").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "analysant" một cách riêng biệt.
danh từ
- người chịu sự phân tâm trị liệu