anamorphose

Học thuật
Thân thiện
anamorphose

Une anamorphose transforme un dessin déformé en une image normale lorsqu'on le regarde sous un angle précis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình méo: Trong vậthọc, đặc biệtquang học, "anamorphose" chỉ một hình ảnh bị biến dạng chủ ý, chỉ có thể được nhìn thấy đúng hình dạng ban đầu khi quan sát từ một góc độ đặc biệt hoặc qua một thiết bị như gương cong hoặc thấu kính.
    • Sự tiệm biến: Trong sinh vật học, "anamorphose" chỉ một quá trình phát triển tiến hóa trong đó các cấu trúc hoặc cơ quan mới được hình thành dần dần từ những cấu trúc đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anamorphose sur ce tableau ne devient claire que lorsqu'on le regarde depuis un point précis. (Hình méo trên bức tranh này chỉ trở nên rõ ràng khi người ta nhìn từ một điểm chính xác.)
    • L'anamorphose est un phénomène étudié en biologie évolutive. (Sự tiệm biếnmột hiện tượng được nghiên cứu trong sinh học tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de l'anamorphose": Nguyêncủa phép biến hình méo.

    • Le principe de l'anamorphose est utilisé dans certains arts visuels pour créer des illusions. (Nguyêncủa phép biến hình méo được sử dụng trong một số nghệ thuật thị giác để tạo ra ảo giác.)
  • "Sous anamorphose": Ở trạng thái bị biến dạng (hình ảnh).

    • Le crâne dans le tableau "Les Ambassadeurs" de Holbein est peint sous anamorphose. (Chiếc đầu lâu trong bức tranh "Các nhà ngoại giao" của Holbein được vẽtrạng thái biến dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anamorphosé (adj): Bị biến dạng (theo kiểu anamorphose).

    • Une image anamorphosée. (Một hình ảnh bị biến dạng.)
  • Anamorphique (adj): Thuộc về phép biến hình méo.

    • Une lentille anamorphique. (Một thấu kính tạo hình méo.)
Từ đồng nghĩa
  • Déformation (n.f): Sự biến dạng (nghĩa chung, không nhất thiết chủ ý để phục hồi hình dạng).
  • Métamorphose (n.f): Sự biến hình, biến thái (thường chỉ sự thay đổi hình dạng hoàn toàn rõ rệt, khác với sự phát triển dần dần của "anamorphose" trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "anamorphose")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anamorphose")

anamorphose

Une anamorphose transforme un dessin déformé en une image normale lorsqu'on le regarde sous un angle précis.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) hình méo
  2. (sinh vật học) sự tiệm biến