anandrous
/æ'nændrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nhị hoa: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một bông hoa hoàn toàn không có nhị, tức là thiếu bộ phận sinh sản đực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some plant species have anandrous flowers. (Một số loài thực vật có hoa không có nhị.)
- The botanist identified the specimen as anandrous. (Nhà thực vật học xác định mẫu vật này là không có nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học. Nó mô tả một đặc điểm cấu trúc cụ thể của hoa.
Biến thể và từ gần giống
- Androecium (n): Bộ nhị, tập hợp tất cả các nhị trong một bông hoa. Một bông hoa là một bông hoa không có androecium.
Từ đồng nghĩa
- Staminate (lacking): (Thiếu) nhị. (Lưu ý: "staminate" thường dùng để chỉ hoa nhị; cụm "lacking staminate" có thể diễn đạt ý tương tự.)
- Without stamens: Không có nhị. (Đây là cách giải thích nghĩa đơn giản, không phải từ đồng nghĩa chuyên môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thực vật học) không có nhị (hoa)