anaphoric
/,ænə'fɔrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) phép trùng lặp, (thuộc) phép thế đồng chỉ: Liên quan đến hiện tượng ngôn ngữ trong đó một từ hoặc cụm từ (thường là đại từ) tham chiếu ngược lại đến một từ hoặc cụm từ đã được đề cập trước đó trong văn bản hoặc cuộc hội thoại, để tránh lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pronoun "it" in the second sentence has an anaphoric function, referring back to "the book" in the first sentence. (Đại từ "it" trong câu thứ hai có chức năng thuộc phép trùng lặp, tham chiếu ngược lại "cuốn sách" trong câu đầu tiên.)
- Linguists study anaphoric expressions to understand how language creates cohesion. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các biểu thức thuộc phép thế đồng chỉ để hiểu ngôn ngữ tạo tính liên kết như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anaphoric reference": sự tham chiếu đồng chỉ ngược. Đây là thuật ngữ chuyên môn mô tả hành động cụ thể của một từ (thường là đại từ) tham chiếu đến một thực thể đã được đề cập trước đó.
- Understanding anaphoric reference is crucial for natural language processing in computers. (Hiểu sự tham chiếu đồng chỉ ngược là rất quan trọng cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Anaphora (danh từ): phép trùng lặp, phép thế đồng chỉ. Chỉ hiện tượng ngôn ngữ nói chung.
- "Anaphora" is a common cohesive device in writing. ("Phép thế đồng chỉ" là một phương tiện liên kết phổ biến trong văn viết.)
Anaphor (danh từ): từ/cụm từ thực hiện phép trùng lặp (ví dụ: đại từ "he", "she", "it", "they").
- In the sentence "Mary left because she was tired," "she" is an anaphor for "Mary." (Trong câu "Mary rời đi vì cô ấy mệt," "cô ấy" là một từ thế đồng chỉ cho "Mary.")
Từ đồng nghĩa
- Coreferential (tính từ): đồng chỉ, cùng tham chiếu đến một thực thể. (Thuật ngữ chuyên môn gần nghĩa).
- Cataphoric (tính từ): thuộc phép thế đồng chỉ xuôi. (Từ trái nghĩa về hướng tham chiếu: tham chiếu đến một từ/cụm từ sẽ xuất hiện sau).
tính từ
- (văn học) (thuộc) phép trùng lặp