anaphorique

Học thuật
Thân thiện
anaphorique

L'écrivain utilise un terme anaphorique pour renforcer son poème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép lặp đầu câu (anaphore): "anaphorique" là tính từ mô tả một yếu tố ngôn ngữ liên hệ hoặc thuộc về phép tu từ "anaphore" (phép lặp từ, cụm từđầu các câu, đoạn văn liên tiếp để nhấn mạnh).
    • tính chất quy chiếu ngược: Trong ngôn ngữ học, "anaphorique" mô tả một từ hoặc cụm từ (thườngđại từ) tham chiếu ngược lại đến một từ hoặc ý đã được đề cập trước đó trong văn bản hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'utilisation du pronom "il" dans cette phrase est anaphorique. (Việc sử dụng đại từ "il" trong câu này mang tính chất quy chiếu ngược.)
    • La structure anaphorique de ce poème renforce son message. (Cấu trúc lặp đầu câu của bài thơ này làm mạnh thêm thông điệp của .)
    • Ce terme a une fonction anaphorique claire dans le discours. (Thuật ngữ này có một chức năng quy chiếu ngược rõ ràng trong bài diễn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relation anaphorique": Mối quan hệ quy chiếu ngược.

    • La relation anaphorique entre "cela" et l'idée précédente est évidente. (Mối quan hệ quy chiếu ngược giữa "điều đó" ý kiến trước đórõ ràng.)
  • "Référence anaphorique": Sự tham chiếu ngược.

    • Le linguiste étudie les mécanismes de la référence anaphorique. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các cơ chế của sự tham chiếu ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphore (danh từ giống cái): Phép lặp đầu câu (tu từ học); yếu tố quy chiếu ngược (ngôn ngữ học).

    • L'anaphore est une figure de style puissante. (Phép lặp đầu câumột biện pháp tu từ mạnh mẽ.)
  • Anaphoriquement (trạng từ): Một cách tính chất quy chiếu ngược.

    • Ce pronom est employé anaphoriquement. (Đại từ này được sử dụng với tính chất quy chiếu ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Déictique (tính từ): chỉ xuất (thuộc về phép chỉ xuất, tham chiếu đến ngữ cảnh bên ngoài văn bản).
  • Cataphorique (tính từ): thuộc về phép quy chiếu xuôi (tham chiếu đến yếu tố sắp được đề cập phía sau).
Các cụm từ liên quan
  • Liaison anaphorique: Sự liên kết quy chiếu ngược.

    • La liaison anaphorique assure la cohésion du texte. (Sự liên kết quy chiếu ngược đảm bảo tính mạch lạc của văn bản.)
  • Portée anaphorique: Phạm vi quy chiếu ngược.

    • Il faut déterminer la portée anaphorique de ce pronom. (Cần xác định phạm vi quy chiếu ngược của đại từ này.)
anaphorique

L'écrivain utilise un terme anaphorique pour renforcer son poème.

tính từ
  1. (văn học) xem anaphore