anaphrodisia

anaphrodisia

A patient discusses anaphrodisia with their doctor during a consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn ham muốn tình dục: "anaphrodisia" một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng giảm hoặc không ham muốn tình dục, không phải do các yếu tố tâm lý nhất thời có thể liên quan đến các vấn đề sinh lý hoặc bệnh .
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng anaphrodisia sau khi báo cáo tình trạng hoàn toàn không ham muốn tình dục trong vài tháng.)
  • (Anaphrodisia có thể tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc sự mất cân bằng nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from anaphrodisia": mắc chứng anaphrodisia, trải qua tình trạng suy giảm ham muốn tình dục.

    • Many individuals suffering from anaphrodisia find it difficult to discuss their condition openly. (Nhiều người mắc chứng anaphrodisia cảm thấy khó khăn khi thảo luận cởi mở về tình trạng của họ.)
  • "anaphrodisia as a clinical symptom": anaphrodisia như một triệu chứng lâm sàng.

    • Doctors often consider anaphrodisia as a clinical symptom of deeper psychological or physical disorders. (Các bác sĩ thường coi anaphrodisia một triệu chứng lâm sàng của các rối loạn tâm lý hoặc thể chất sâu xa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphrodisiac (danh từ/ tính từ): chất gây giảm ham muốn tình dục; tính chất làm giảm ham muốn tình dục.

    • Certain herbs are believed to have anaphrodisiac properties. (Một số loại thảo mộc được cho đặc tính anaphrodisiac - làm giảm ham muốn tình dục.)
  • Aphrodisia (danh từ, trái nghĩa): sự ham muốn tình dục mạnh mẽ; tình trạng kích thích tình dục.

    • Aphrodisia is the opposite of anaphrodisia. (Aphrodisia trái nghĩa của anaphrodisia.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of libido: mất ham muốn tình dục (thuật ngữ thông dụng hơn trong y học).

    • Loss of libido is a common symptom of depression. (Mất ham muốn tình dục một triệu chứng phổ biến của trầm cảm.)
  • Sexual aversion: ác cảm tình dục (mức độ mạnh hơn, có thể kèm theo sợ hãi hoặc ghê tởm).

    • Sexual aversion often requires therapy to address underlying trauma. (Ác cảm tình dục thường cần liệu pháp tâm lý để giải quyết chấn thương tiềm ẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "anaphrodisia" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ mang nghĩa tương tự:
    • to dampen desire: làm giảm ham muốn.
      • Stress can dampen desire and contribute to anaphrodisia. (Căng thẳng có thể làm giảm ham muốn góp phần gây ra chứng anaphrodisia.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the doldrums (thành ngữ): ở trong trạng thái trì trệ, thiếu năng lượng (dùng ẩn dụ cho anaphrodisia).
    • His sex life has been in the doldrums due to anaphrodisia. (Đời sống tình dục của anh ấy đãtrong trạng thái trì trệ do chứng anaphrodisia.)

Từ gần giống

Từ chứa "anaphrodisia"