unvirtuous
/' n'v :tju s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đức, không có đạo đức: Chỉ một người hoặc hành động thiếu những phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không tuân theo các chuẩn mực đạo đức được xã hội công nhận.
- Không tiết hạnh, không đoan chính: Đặc biệt dùng để chỉ sự thiếu trong sạch, đức hạnh, thường liên quan đến các chuẩn mực về hành vi tình dục hoặc đạo đức cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king was warned about surrounding himself with unvirtuous advisors. (Nhà vua đã được cảnh báo về việc bao quanh mình bởi những cố vấn không có đức.)
- In many classic novels, a character's unvirtuous actions often lead to their downfall. (Trong nhiều tiểu thuyết cổ điển, những hành động không đoan chính của một nhân vật thường dẫn đến sự sụp đổ của họ.)
- She rejected his unvirtuous proposal. (Cô ấy đã từ chối lời đề nghị không đoan chính của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unvirtuous life": một cuộc sống không đức hạnh, trụy lạc.
- He repented for his unvirtuous life in his later years. (Ông ấy hối hận về cuộc sống không đức hạnh của mình trong những năm tháng sau này.)
"deemed unvirtuous": bị coi là vô đạo đức.
- Such behavior was deemed unvirtuous by the community. (Hành vi như vậy bị cộng đồng coi là vô đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Virtuous (adj): đức hạnh, có đạo đức. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Unvirtuously (adv): một cách vô đạo đức.
- Unvirtuousness (n): sự vô đạo đức, sự không đoan chính.
Từ đồng nghĩa
- Immoral: trái đạo đức, đồi bại.
- Wicked: xấu xa, tàn ác.
- Depraved: đồi trụy, sa đọa.
- Licentious: phóng đãng, trác táng.
Từ trái nghĩa
- Virtuous: đức hạnh.
- Righteous: chính trực, ngay thẳng.
- Chaste: trinh bạch, trong sạch.
- Principled: có nguyên tắc.
tính từ
- không có đức, không có đạo đức
- không tiết hạnh, không đoan chính