anaphrodisiaque

Học thuật
Thân thiện
anaphrodisiaque

Une substance anaphrodisiaque est étudiée en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm mất hoặc giảm ham muốn tình dục: Dùng để mô tả một chất, một tác động hoặc một trạng thái tác dụng làm giảm hoặc ức chế ham muốn tình dục.
    • Dịu dục: Thuật ngữ y học chỉ tính chất làm giảm sự hưng phấn tình dục.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất hoặc thuốc tác dụng làm giảm ham muốn tình dục: Một loại dược phẩm hoặc chất được sử dụng với mục đích làm dịu hoặc loại bỏ ham muốn tình dục.
    • Thuốc dịu dục: Tên gọi cụ thể cho một loại thuốc đặc tính anaphrodisiaque.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'effet de ce médicament est anaphrodisiaque. (Tác dụng của loại thuốc nàylàm giảm ham muốn tình dục.)
    • Certaines plantes ont des propriétés anaphrodisiaques. (Một số loại cây đặc tính dịu dục.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce médecin a prescrit un anaphrodisiaque à son patient. (Bác sĩ đó đã kê đơn một loại thuốc dịu dục cho bệnh nhân của mình.)
    • L'utilisation d'un anaphrodisiaque doit être supervisée par un professionnel. (Việc sử dụng thuốc dịu dục cần được giám sát bởi chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substance anaphrodisiaque": Chất dịu dục. Cụm từ này thường được dùng trong văn bản y học hoặc khoa học để chỉ một hợp chất cụ thể tác dụng này.
    • La recherche se concentre sur une nouvelle substance anaphrodisiaque. (Nghiên cứu tập trung vào một chất dịu dục mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphrodisie (danh từ giống cái): Trạng thái mất hoặc giảm ham muốn tình dục, có thể do bệnhhoặc tác dụng của thuốc.
    • L'anaphrodisie est un effet secondaire possible. (Tình trạng mất ham muốn tình dụcmột tác dụng phụ có thể xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiaphrodisiaque (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ chất chống lại sự hưng phấn tình dục.
  • Inhibiteur de la libido (cụm danh từ): Chất ức chế ham muốn tình dục.
Từ trái nghĩa
  • Aphrodisiaque (tính từ/danh từ): Chất hoặc thuốc kích thích ham muốn tình dục.
    • Le chocolat est souvent considéré comme un aphrodisiaque. ( la thường được coi là một chất kích dục.)
anaphrodisiaque

Une substance anaphrodisiaque est étudiée en laboratoire.

tính từ
  1. (y học) mất tình dục
  2. dịu dục
    • Substance anaphrodisiaque
      chất dịu dục
danh từ giống đực
  1. thuốc dịu dục

Từ trái nghĩa