anaphrodisiaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm mất hoặc giảm ham muốn tình dục: Dùng để mô tả một chất, một tác động hoặc một trạng thái có tác dụng làm giảm hoặc ức chế ham muốn tình dục.
- Dịu dục: Thuật ngữ y học chỉ tính chất làm giảm sự hưng phấn tình dục.
Danh từ giống đực:
- Chất hoặc thuốc có tác dụng làm giảm ham muốn tình dục: Một loại dược phẩm hoặc chất được sử dụng với mục đích làm dịu hoặc loại bỏ ham muốn tình dục.
- Thuốc dịu dục: Tên gọi cụ thể cho một loại thuốc có đặc tính
anaphrodisiaque.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'effet de ce médicament est anaphrodisiaque. (Tác dụng của loại thuốc này là làm giảm ham muốn tình dục.)
- Certaines plantes ont des propriétés anaphrodisiaques. (Một số loại cây có đặc tính dịu dục.)
Danh từ giống đực:
- Ce médecin a prescrit un anaphrodisiaque à son patient. (Bác sĩ đó đã kê đơn một loại thuốc dịu dục cho bệnh nhân của mình.)
- L'utilisation d'un anaphrodisiaque doit être supervisée par un professionnel. (Việc sử dụng thuốc dịu dục cần được giám sát bởi chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Substance anaphrodisiaque": Chất dịu dục. Cụm từ này thường được dùng trong văn bản y học hoặc khoa học để chỉ một hợp chất cụ thể có tác dụng này.
- La recherche se concentre sur une nouvelle substance anaphrodisiaque. (Nghiên cứu tập trung vào một chất dịu dục mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Anaphrodisie (danh từ giống cái): Trạng thái mất hoặc giảm ham muốn tình dục, có thể do bệnh lý hoặc tác dụng của thuốc.
- L'anaphrodisie est un effet secondaire possible. (Tình trạng mất ham muốn tình dục là một tác dụng phụ có thể xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Antiaphrodisiaque (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ chất chống lại sự hưng phấn tình dục.
- Inhibiteur de la libido (cụm danh từ): Chất ức chế ham muốn tình dục.
Từ trái nghĩa
- Aphrodisiaque (tính từ/danh từ): Chất hoặc thuốc kích thích ham muốn tình dục.
- Le chocolat est souvent considéré comme un aphrodisiaque. (Sô cô la thường được coi là một chất kích dục.)
tính từ
- (y học) mất tình dục
- dịu dục
- Substance anaphrodisiaquechất dịu dục
danh từ giống đực
- thuốc dịu dục