anaphrodisiaque

tính từ
  1. (y học) mất tình dục
  2. dịu dục
    • Substance anaphrodisiaque
      chất dịu dục
danh từ giống đực
  1. thuốc dịu dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

anaphrodisiaque
Une substance anaphrodisiaque est étudiée en laboratoire.