aphrodisiaque

tính từ
  1. (y học) kích dục, tăng dục
danh từ giống đực
  1. chất kích dục, chất tăng dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "aphrodisiaque"

Từ có nhắc đến "aphrodisiaque"

aphrodisiaque
Une huître est souvent considérée comme un aphrodisiaque.