aphrodisiaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Kích dục, tăng dục: Dùng để mô tả một chất, mùi hương, hoặc tác nhân có khả năng kích thích hoặc tăng cường ham muốn tình dục.
Danh từ giống đực:
- Chất kích dục, chất tăng dục: Một chất (thường là thực phẩm, đồ uống, thuốc, hoặc mùi hương) được cho là có tác dụng kích thích hoặc tăng cường ham muốn tình dục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- On prétend que cette huile a des propriétés aphrodisiaques. (Người ta cho rằng loại dầu này có đặc tính kích dục.)
- Un parfum aphrodisiaque. (Một loại nước hoa kích dục.)
Danh từ:
- Les huîtres sont considérées comme un aphrodisiaque. (Hàu được coi là một chất kích dục.)
- La recherche d'un aphrodisiaque efficace est ancienne. (Việc tìm kiếm một chất kích dục hiệu quả đã có từ lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet aphrodisiaque": Hiệu ứng kích dục.
- Le chocolat noir aurait un léger effet aphrodisiaque. (Sô-cô-la đen được cho là có hiệu ứng kích dục nhẹ.)
"Pouvoir aphrodisiaque": Khả năng kích dục.
- La réputation du pouvoir aphrodisiaque du gingembre. (Danh tiếng về khả năng kích dục của gừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aphrodisie (danh từ giống cái): Trạng thái ham muốn tình dục mạnh mẽ; (y học) chứng cuồng dâm.
- Anaphrodisiaque (tính từ & danh từ giống đực): (chất) ức chế dục tính, làm giảm ham muốn tình dục (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Stimulant sexuel (danh từ): chất kích thích tình dục.
- Excitant (tính từ/danh từ): kích thích, chất kích thích (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về tình dục).
Thành ngữ liên quan
- Passer pour un aphrodisiaque: Được xem như một chất kích dục.
- Cette plante passe pour un aphrodisiaque dans la médecine traditionnelle. (Loại cây này được xem như một chất kích dục trong y học cổ truyền.)
tính từ
- (y học) kích dục, tăng dục
danh từ giống đực
- chất kích dục, chất tăng dục