anaphrodisie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mất tình dục, sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn ham muốn tình dục: "anaphrodisie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng giảm hoặc mất ham muốn tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anaphrodisie peut être un effet secondaire de certains médicaments. (Sự mất tình dục có thểmột tác dụng phụ của một số loại thuốc.)
    • Le médecin a diagnostiqué une anaphrodisie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị mất tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anaphrodisie iatrogène": sự mất tình dục do tác dụng phụ của thuốc hoặc phương pháp điều trị y tế gây ra.
    • Certains antidépresseurs peuvent provoquer une anaphrodisie iatrogène. (Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể gây ra chứng mất tình dục do tác dụng phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphrodisiaque (adj): tính chất làm giảm ham muốn tình dục.

    • Une substance anaphrodisiaque. (Một chất tính chất làm giảm ham muốn tình dục.)
  • Anaphrodisiaque (n.m): chất hoặc thuốc làm giảm ham muốn tình dục.

    • Ce médicament est utilisé comme anaphrodisiaque. (Loại thuốc này được dùng như một chất làm giảm ham muốn tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Baisse de la libido: sự suy giảm ham muốn tình dục.
  • Perte du désir sexuel: sự mất ham muốn tình dục.
Từ trái nghĩa
  • Aphrodisie: sự tăng ham muốn tình dục.
  • Libido élevée: ham muốn tình dục cao.
danh từ giống cái
  1. (y học) sự mất tình dục