anaphylactique

Học thuật
Thân thiện
anaphylactique

Une personne fait une réaction anaphylactique après avoir mangé des arachides.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến phản vệ: "anaphylactique" là một thuật ngữ y học dùng để mô tả một phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, xảy ra nhanh chóng sau khi tiếp xúc với một chất gây dị ứng.
    • Gây ra hoặc tính chất của sốc phản vệ: Chỉ trạng thái hoặc tình trạng của cơ thể khi xảy ra phản ứng phản vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient a présenté un choc anaphylactique après une piqûre d'abeille. (Bệnh nhân đã bị sốc phản vệ sau khi bị ong đốt.)
    • C'est une réaction anaphylactique très grave qui nécessite une injection d'adrénaline. (Đómột phản ứng phản vệ rất nghiêm trọng cần tiêm adrenaline.)
    • Les symptômes anaphylactiques incluent des difficultés respiratoires et une chute de tension. (Các triệu chứng phản vệ bao gồm khó thở tụt huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choc anaphylactique": Sốc phản vệ. Đâythuật ngữ y tế chính thức phổ biến nhất liên quan đến tính từ này.

    • Le choc anaphylactique est une urgence médicale absolue. (Sốc phản vệmột cấp cứu y tế tuyệt đối.)
  • "Réaction anaphylactique": Phản ứng phản vệ. Cách diễn đạt chung cho tình trạng này.

    • Une réaction anaphylactique peut être déclenchée par des aliments comme les arachides. (Một phản ứng phản vệ có thể được kích hoạt bởi thực phẩm như đậu phộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphylaxie (danh từ giống cái): Phản vệ. Đâydanh từ chỉ tình trạng bệnh lý.
    • L'anaphylaxie requiert une prise en charge immédiate. (Phản vệ đòi hỏi phải được xử trí ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Allergique grave: Dị ứng nghiêm trọng (cách nói thông thường, ít chính xác về mặt y học hơn).
  • Hypersensible aiguë: Quá mẫn cấp tính (thuật ngữ y học rộng hơn, có thể bao gồm phản vệ).
Các cụm từ liên quan
  • Être anaphylactique à quelque chose: Bị phản vệ với cái gì đó.

    • Il est anaphylactique à la pénicilline. (Anh ấy bị phản vệ với penicillin.)
  • Risque anaphylactique: Nguy phản vệ.

    • Ce médicament comporte un risque anaphylactique. (Thuốc này nguy gây phản vệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anaphylactique" do đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành.

anaphylactique

Une personne fait une réaction anaphylactique après avoir mangé des arachides.

tính từ
  1. (y học) phản vệ