anaplastie

Học thuật
Thân thiện
anaplastie

Une patiente bénéficie d'une anaplastie pour reconstruire son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thuật tự ghép: Một kỹ thuật phẫu thuật tái tạo hoặc thay thế một bộ phận cơ thể bị mất hoặc biến dạng, thường bằng cách sử dụng vật liệu nhân tạo hoặc từ một phần khác của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anaplastie est une solution pour les patients ayant subi une ablation. (Anaplastiemột giải pháp cho các bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ.)
    • Les progrès en anaplastie permettent des reconstructions très réalistes. (Những tiến bộ trong thuật tự ghép cho phép tái tạo rất chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anaplastie cranio-faciale": Thuật tự ghép sọ mặt.

    • L'anaplastie cranio-faciale nécessite une grande précision. (Thuật tự ghép sọ mặt đòi hỏi độ chính xác rất cao.)
  • "Anaplastie de l'oreille": Thuật tự ghép tai.

    • Une anaplastie de l'oreille peut restaurer l'apparence après un accident. (Một ca thuật tự ghép tai có thể phục hồi diện mạo sau một tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaplastique (adj): thuộc về thuật tự ghép.

    • Une prothèse anaplastique. (Một bộ phận giả dùng trong thuật tự ghép.)
  • Épithèse (n.f): Một loại phẫu thuật thay thế tương tự, thường dùng cho các bộ phận bên ngoài cơ thể như tai, mắt, mũi.

Từ đồng nghĩa
  • Chirurgie reconstructive: Phẫu thuật tái tạo.
  • Réparation prothétique: Sửa chữa bằng bộ phận giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.)

anaplastie

Une patiente bénéficie d'une anaplastie pour reconstruire son visage.

danh từ giống cái
  1. (y học) thuật tự ghép