anaplasty
/'ænəplæsti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thuật tạo hình, phẫu thuật tái tạo: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm khôi phục, tái tạo hoặc cải thiện hình dạng và chức năng của một bộ phận cơ thể bị mất hoặc bị biến dạng. Nó liên quan đến việc ghép mô hoặc sử dụng vật liệu thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon performed anaplasty to reconstruct the patient's nose after the accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thuật tạo hình để tái tạo mũi cho bệnh nhân sau tai nạn.)
- Anaplasty is often used in cosmetic surgery to improve appearance. (Thuật tạo hình thường được sử dụng trong phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Reconstructive anaplasty: Thuật tạo hình tái tạo, tập trung vào việc phục hồi chức năng và hình dạng sau chấn thương hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u.
- Reconstructive anaplasty of the breast is common after a mastectomy. (Thuật tạo hình tái tạo vú là phổ biến sau phẫu thuật cắt bỏ vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Anaplastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thuật tạo hình.
- The anaplastic procedure was a success. (Thủ thuật tạo hình đã thành công.)
- Reconstructive surgery (danh từ): phẫu thuật tái tạo (một thuật ngữ rộng hơn, thường đồng nghĩa với "anaplasty" trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Reconstructive surgery: phẫu thuật tái tạo.
- Plastic surgery: phẫu thuật tạo hình (thường dùng trong cả phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo).
Lưu ý
- "Anaplasty" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu và dịch là "thuật tạo hình" hoặc "phẫu thuật tái tạo", đặc biệt khi nhấn mạnh vào khía cạnh phục hồi hình dạng và chức năng.
danh từ
- (y học) thuật tự ghép