anarchiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vô chính phủ: Theo cách thức hoặc nguyên tắc của chủ nghĩa vô chính phủ, phủ nhận sự cần thiết của một chính quyền tập trung.
- Một cách hỗn loạn, bừa bãi: Theo cách thiếu tổ chức, trật tự hoặc sự kiểm soát, dẫn đến tình trạng lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le groupe s'organise anarchiquement, sans leader désigné. (Nhóm này tổ chức một cách vô chính phủ, không có người lãnh đạo được chỉ định.)
- Les livres étaient rangés anarchiquement sur les étagères. (Những cuốn sách được xếp một cách bừa bãi trên giá.)
- La foule s'est dispersée anarchiquement après la manifestation. (Đám đông giải tán một cách hỗn loạn sau cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonctionner anarchiquement": hoạt động một cách hỗn loạn, không theo quy tắc.
- Sans règlement intérieur, l'association risque de fonctionner anarchiquement. (Không có nội quy, hiệp hội có nguy cơ hoạt động một cách hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Anarchie (danh từ giống cái): tình trạng vô chính phủ, sự hỗn loạn.
- Le pays est tombé dans l'anarchie après le coup d'État. (Đất nước rơi vào tình trạng vô chính phủ sau cuộc đảo chính.)
Anarchique (tính từ): mang tính vô chính phủ, hỗn loạn.
- Une gestion anarchique a conduit à la faillite. (Một sự quản lý hỗn loạn đã dẫn đến phá sản.)
Anarchiste (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa vô chính phủ, (thuộc về) chủ nghĩa vô chính phủ.
- C'est un penseur anarchiste du XIXe siècle. (Ông ấy là một nhà tư tưởng theo chủ nghĩa vô chính phủ ở thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Désordonnément: một cách lộn xộn, không có trật tự.
- Chaotiquement: một cách hỗn loạn, như trong cảnh hỗn mang.
- Confusément: một cách rối rắm, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Ordonnément: một cách có trật tự, ngăn nắp.
- Hiérarchiquement: một cách có hệ thống cấp bậc, phân cấp.
- Méthodiquement: một cách có phương pháp, bài bản.
phó từ
- vô chính phủ
- hỗn loạn bừa bãi