anarchism

/'ænəkizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩachính phủ: Một hệ tư tưởng chính trị triết học ủng hộ việc xóa bỏ các cấu quyền lực nhà nước, chính phủ các hình thức cai trị cưỡng bức. Chủ nghĩa này tin rằng xã hội có thể nên được tổ chức một cách tự nguyện, hợp tác không cần đến một chính quyền tập trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His writings are a foundational text for modern anarchism. (Các tác phẩm của ông ấy văn bản nền tảng cho chủ nghĩachính phủ hiện đại.)
    • The protest was influenced by principles of anarchism. (Cuộc biểu tình chịu ảnh hưởng bởi các nguyên tắc của chủ nghĩachính phủ.)
    • She studies the history of anarchism in Europe. ( ấy nghiên cứu lịch sử của chủ nghĩachính phủchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "philosophical anarchism": chủ nghĩachính phủ triết học, nhấn mạnh đến sự phản đối về mặt đạo đức đối với nhà nước quyền lực, hơn kêu gọi hành động cách mạng trực tiếp.
    • His beliefs align more with philosophical anarchism than with revolutionary action. (Niềm tin của anh ta phù hợp với chủ nghĩachính phủ triết học hơn với hành động cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anarchist (danh từ): người theo chủ nghĩachính phủ.

    • The anarchist spoke at the rally about voluntary association. (Người theo chủ nghĩachính phủ đã phát biểu tại cuộc mít tinh về sự liên kết tự nguyện.)
  • Anarchic (tính từ): mang tính hỗn loạn, không trật tự; hoặc liên quan đến chủ nghĩachính phủ.

    • The situation descended into anarchic violence. (Tình hình rơi vào bạo lực hỗn loạn.) (Lưu ý: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực về sự hỗn loạn, khác với ý nghĩa triết học của "anarchism".)
Từ đồng nghĩa
  • Libertarian socialism: chủ nghĩa xã hội tự do (một trường phái tư tưởng chồng lấn, nhấn mạnh tự do cá nhân bãi bỏ nhà nước).
  • Statelessness: tình trạng không nhà nước (một khái niệm mô tả, không phải một chủ nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "anarchism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anarchism")

danh từ
  1. chủ nghĩachính phủ