anarchiste

Học thuật
Thân thiện
anarchiste

Un anarchiste distribue des tracts dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa vô chính phủ: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc hoạt động theo chủ nghĩa vô chính phủ (anarchisme), một hệ tư tưởng phản đối mọi hình thức chính quyền cưỡng chế ủng hộ một xã hội dựa trên sự hợp tác tự nguyện tự do cá nhân.
    • Kẻ vô chính phủ (thường mang nghĩa tiêu cực): Trong cách dùng thông tục hoặc mang tính chỉ trích, từ này có thể dùng để chỉ một người gây rối loạn, phá hoại trật tự xã hội.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chủ nghĩa vô chính phủ: Miêu tả những tư tưởng, hành động hoặc tổ chức liên quan đến chủ nghĩa vô chính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Certains anarchistes du XIXe siècle prônaient l'action directe. (Một số người theo chủ nghĩa vô chính phủthế kỷ 19 chủ trương hành động trực tiếp.)
    • Les autorités ont arrêté les anarchistes accusés d'avoir posé une bombe. (Nhà chức trách đã bắt giữ những kẻ vô chính phủ bị cáo buộc đặt bom.)
  • Tính từ:

    • Il a des idées anarchistes. (Anh ta những tư tưởng vô chính phủ.)
    • Ce groupe est un mouvement anarchiste. (Nhóm nàymột phong trào theo chủ nghĩa vô chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée anarchiste": Tư tưởng vô chính phủ, chỉ toàn bộ hệ thốngluận triết học của chủ nghĩa vô chính phủ.

    • La pensée anarchiste est diverse, allant du communisme libertaire à l'anarcho-individualisme. (Tư tưởng vô chính phủ rất đa dạng, từ chủ nghĩa cộng sản tự do đến chủ nghĩa vô chính phủ cá nhân.)
  • "Militant(e) anarchiste": Chiến sĩ/người hoạt động theo chủ nghĩa vô chính phủ, nhấn mạnh vào hành động thực tiễn.

    • Elle est une militante anarchiste engagée dans la lutte syndicale. ( ấymột nữ chiến sĩ vô chính phủ tham gia vào cuộc đấu tranh công đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anarchisme (danh từ): Chủ nghĩa vô chính phủ.

    • L'anarchisme rejette l'autorité de l'État. (Chủ nghĩa vô chính phủ bác bỏ quyền lực của nhà nước.)
  • Anarchique (tính từ): Hỗn loạn, vô tổ chức (thường chỉ tình trạng, không nhất thiết liên quan đến hệ tư tưởng).

    • La situation était totalement anarchique après la panne d'électricité. (Tình hình hoàn toàn hỗn loạn sau vụ mất điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Libertaire (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa tự do/triệt để, (thuộc về) chủ nghĩa tự do. (Đâytừ thường được những người trong phong trào ưa dùng hơn tránh được sắc thái tiêu cực đôi khi ở "anarchiste").
Thành ngữ liên quan
  • Être anarchiste de [quelque chose] (cách dùng ẩn dụ, thông tục): thái độ bất cần, phá bỏ mọi quy tắc trong một lĩnh vực nào đó.
    • En matière de mode, elle est complètement anarchiste ! (Về thời trang, ấy hoàn toàn chẳng theo quy tắc nào cả!)
anarchiste

Un anarchiste distribue des tracts dans la rue.

tính từ
  1. xem anarchisme
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa vô chính phủ; kẻ vô chính phủ