anarchistic
Học thuậtThân thiện
The artist's work reflects an anarchistic rejection of all imposed structure.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa vô chính phủ: Có liên quan đến hệ tư tưởng hoặc học thuyết chính trị của chủ nghĩa vô chính phủ.
- Có xu hướng hướng tới chủ nghĩa vô chính phủ: Thể hiện tư tưởng, hành vi hoặc đặc điểm phù hợp hoặc nghiêng về sự phản đối mọi hình thức chính quyền cưỡng chế.
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm của ông ấy mang tính chất vô chính phủ sâu sắc, bác bỏ mọi hình thức kiểm soát của nhà nước.)
- (Cuộc biểu tình mang một tinh thần thiên về chủ nghĩa vô chính phủ, không có lãnh đạo rõ ràng hay các yêu sách có tổ chức.)
- (Cô ấy có quan điểm thiên về vô chính phủ về giáo dục, ủng hộ quyền tự chủ hoàn toàn của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anarchistic tendencies": những khuynh hướng vô chính phủ.
- The artist's work was praised for its creativity but criticized for its anarchistic tendencies. (Tác phẩm của nghệ sĩ được khen ngợi vì sự sáng tạo nhưng bị chỉ trích vì những khuynh hướng vô chính phủ.)
- "anarchistic philosophy": triết lý vô chính phủ.
- The commune was founded on anarchistic philosophy, emphasizing mutual aid and voluntary association. (Công xã được thành lập dựa trên triết lý vô chính phủ, nhấn mạnh sự tương trợ lẫn nhau và liên kết tự nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Anarchism (danh từ): chủ nghĩa vô chính phủ.
- Anarchism advocates for a stateless society. (Chủ nghĩa vô chính phủ ủng hộ một xã hội không có nhà nước.)
- Anarchist (danh từ): người theo chủ nghĩa vô chính phủ.
- The famous anarchist wrote many pamphlets. (Người theo chủ nghĩa vô chính phủ nổi tiếng đã viết nhiều cuốn sách nhỏ.)
- Anarchically (trạng từ): một cách vô chính phủ, hỗn loạn.
- The group was organized anarchically, without a hierarchy. (Nhóm được tổ chức một cách vô chính phủ, không có hệ thống cấp bậc.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-authoritarian: chống lại quyền lực/chính quyền.
- Libertarian (theo nghĩa cực đoan): tự do (ủng hộ tự do cá nhân tối đa và chính phủ tối thiểu).
Từ trái nghĩa
- Authoritarian: chuyên quyền, độc tài.
- Statist: ủng hộ nhà nước (có nhiều quyền lực).
- Hierarchical: có tính thứ bậc, phân cấp.
The artist's work reflects an anarchistic rejection of all imposed structure.
Adjective
- thuộc, liên quan, có xu hướng hướng tới chủ nghĩa vô chính phủ