anarcho-syndicalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ: Một học thuyết và phong trào kết hợp giữa tư tưởng vô chính phủ (chủ nghĩa vô trị) và chủ nghĩa công đoàn cách mạng. Nó chủ trương sử dụng các tổ chức công đoàn như một lực lượng chính để đấu tranh trực tiếp, nhằm mục tiêu thay thế nhà nước và chủ nghĩa tư bản bằng một xã hội tự quản của những người lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anarcho-syndicalisme a été influent en Espagne avant la guerre civile. (Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ đã có ảnh hưởng ở Tây Ban Nha trước nội chiến.)
- Il étudie les principes de l'anarcho-syndicalisme. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc của chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adhérer à l'anarcho-syndicalisme": gia nhập/tán thành chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.
- Certains militants ont adhéré à l'anarcho-syndicalisme. (Một số nhà hoạt động đã gia nhập chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.)
"les thèses de l'anarcho-syndicalisme": các luận điểm của chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.
- Le débat portait sur les thèses de l'anarcho-syndicalisme. (Cuộc tranh luận xoay quanh các luận điểm của chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Anarcho-syndicaliste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ; người theo chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.
- Un mouvement anarcho-syndicaliste. (Một phong trào theo chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.)
- C'est un anarcho-syndicaliste convaincu. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ kiên định.)
Syndicalisme révolutionnaire (n): chủ nghĩa công đoàn cách mạng (một khái niệm gần gũi, thường được coi là tiền thân hoặc có nhiều điểm chung).
Từ đồng nghĩa
- Syndicalisme libertaire: chủ nghĩa công đoàn tự do (một thuật ngữ gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh tự do/tự trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ