anarcho-syndicaliste

Học thuật
Thân thiện
anarcho-syndicaliste

Un ouvrier anarcho-syndicaliste distribue des tracts à la sortie de l'usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoạt động theo học thuyết anarcho-syndicalisme (chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ). Học thuyết này kết hợp tư tưởng vô chính phủ (phản đối nhà nước tập trung quyền lực) với hành động công đoàn trực tiếp (như đình công, bãi công) nhằm mục tiêu xây dựng một xã hội do công nhân tự quản lý.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ: Dùng để mô tả các nguyên tắc, tổ chức, hành động hoặc tư tưởng liên quan đến chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Durant la grève, les anarcho-syndicalistes ont pris la parole pour défendre l'action directe. (Trong cuộc đình công, những người theo chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ đã lên tiếng bảo vệ hành động trực tiếp.)
    • Elle se définit comme une anarcho-syndicaliste convaincue. ( ấy tự nhận mìnhmột người theo chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ kiên định.)
  • Tính từ:

    • Ils adhèrent à une vision anarcho-syndicaliste de la société. (Họ theo đuổi một tầm nhìn thuộc chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ về xã hội.)
    • Ce texte présente les thèses anarcho-syndicalistes du mouvement. (Văn bản này trình bày các luận điểm thuộc chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ của phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, chính trị, xã hội học hoặc khi phân tích các phong trào lao động cánh tả, đặc biệtchâu Âu vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
  • Có thể dùng để mô tả một tổ chức: (một công đoàn theo chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ).
Biến thể từ gần giống
  • Anarcho-syndicalisme (danh từ): Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ - học thuyết chính trị từ này bắt nguồn.
  • Syndicaliste (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa công đoàn / (thuộc về) công đoàn. Từ gốc không yếu tố "vô chính phủ".
  • Anarchiste (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa vô chính phủ / (thuộc về) chủ nghĩa vô chính phủ. Từ gốc không yếu tố "công đoàn".
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối do tính chất kết hợp đặc thù của từ. Có thể diễn giải theo ngữ cảnh):
    • Militant anarchiste du syndicalisme: Chiến sĩ vô chính phủ của phong trào công đoàn.
    • Partisan de l'anarcho-syndicalisme: Người ủng hộ chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng đâymột danh từ/tính từ ghép tính học thuật cao, không hình thành cụm động từ theo cách thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ ghép chuyên môn này.)
anarcho-syndicaliste

Un ouvrier anarcho-syndicaliste distribue des tracts à la sortie de l'usine.

tính từ
  1. xem anarcho-syndicalisme
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ