anarthrous

/ə'nɑ:θrəs/
Học thuật
Thân thiện
anarthrous

The Greek text uses anarthrous nouns in several places.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học, đặc biệt ngữ pháp Hy Lạp) Dùng không mạo từ: Chỉ một danh từ được sử dụng không đi kèm với một mạo từ (như "a", "an", "the" trong tiếng Anh).
    • (Sinh vật học) Không khớp: Chỉ một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể không khớp nối.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • In the Greek text, the word "logos" is anarthrous in this sentence. (Trong văn bản tiếng Hy Lạp, từ "logos" được dùng không mạo từ trong câu này.)
    • An anarthrous noun can have a generic or qualitative meaning. (Một danh từ không mạo từ có thể mang ý nghĩa chung chung hoặc mang tính chất.)
  • Tính từ (Sinh vật học):

    • The fossil shows an anarthrous limb, suggesting a different mode of movement. (Hóa thạch cho thấy một chi không khớp, gợi ý một phương thức di chuyển khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong các nghiên cứu học thuật về ngôn ngữ học, đặc biệt khi phân tích các ngôn ngữ cổ điển như tiếng Hy Lạp Koinē hoặc tiếng Hebrew Kinh Thánh, để thảo luận về sắc thái ý nghĩa.
    • Scholars debate the significance of the anarthrous construction in this theological passage. (Các học giả tranh luận về ý nghĩa của cấu trúc không mạo từ trong đoạn văn thần học này.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthrous (adj): mạo từ (trong ngôn ngữ học); khớp (trong sinh vật học). Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • This is an example of an arthrous noun phrase. (Đây một dụ về một cụm danh từ mạo từ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học): Không mạo từ, không kèm quán từ.
  • (Sinh vật học): Không khớp, liền khối.
Lưu ý
  • "Anarthrous" một thuật ngữ chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học, nghiên cứu Kinh Thánh, hoặc giải phẫu sinh vật học.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, khái niệm tương đương thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả như "used without an article" (được dùng không mạo từ) thay vì dùng từ "anarthrous".
anarthrous

The Greek text uses anarthrous nouns in several places.

tính từ
  1. dùng không mạo từ (ngữ pháp Hy lạp)
  2. (sinh vật học) không khớp