anasarca
/,ænə'sɑ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng phù toàn thân: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tích tụ nghiêm trọng và lan tỏa của dịch huyết thanh (huyết tương) trong các mô liên kết dưới da, gây sưng phù toàn bộ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient with severe heart failure presented with anasarca. (Bệnh nhân suy tim nặng biểu hiện chứng phù toàn thân.)
- Anasarca is often a sign of serious underlying disease, such as kidney or liver failure. (Chứng phù toàn thân thường là dấu hiệu của một bệnh lý nền nghiêm trọng, như suy thận hoặc suy gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y tế: "Anasarca" là một thuật ngữ y khoa chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng, chẩn đoán và hội chẩn để mô tả mức độ phù nặng, khác với phù cục bộ.
- The medical report described the cause of death as complications arising from anasarca. (Báo cáo y tế mô tả nguyên nhân tử vong là các biến chứng phát sinh từ chứng phù toàn thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Edema (n): Phù, tình trạng sưng do ứ đọng dịch trong các mô cơ thể. "Anasarca" là một dạng phù nặng và toàn thể của "edema".
- Dropsy (n): Một từ cũ, ít dùng trong y học hiện đại, để chỉ tình trạng tích tụ dịch bất thường trong cơ thể hoặc các khoang cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Generalized edema: Phù lan tỏa (cụm từ mô tả cùng hiện tượng bằng tiếng Anh).
- Massive edema: Phù nặng.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác và được chấp nhận trong y văn là "chứng phù toàn thân".
danh từ
- (y học) chứng phù toàn thân