anasarcous

/,ænə'sɑ:kəs/
Học thuật
Thân thiện
anasarcous

The patient's anasarcous limbs were carefully examined by the doctor.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Phù toàn thân: Mô tả tình trạng cơ thể bị phù nề lan tỏa nghiêm trọng, với sự tích tụ dịch dưới da trên khắp cơ thể, thường hậu quả của suy tim, suy gan, suy thận hoặc suy dinh dưỡng nặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with anasarcous swelling, making movement difficult. (Bệnh nhân xuất hiện tình trạng phù toàn thân, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
    • An anasarcous condition requires immediate medical attention to address the underlying cause. (Tình trạng phù toàn thân đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức để giải quyết nguyên nhân cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng hoặc mô tả bệnh học. thường được dùng để mô tả giai đoạn nặng của chứng phù nề toàn thân (anasarca).
Biến thể từ gần giống
  • Anasarca (Danh từ): Chứng phù toàn thân, tình trạng bệnh tính từ "anasarcous" mô tả.
    • The doctor diagnosed the patient with anasarca due to kidney failure. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị chứng phù toàn thân do suy thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Dropsical (Tính từ): (Cổ) Bị phù, bị tích nước. Đây từ đồng nghĩa hơn, trong khi "anasarcous" thuật ngữ y học chính xác hơn.
  • Edematous (Tính từ): Bị phù nề. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ phù cục bộ hoặc toàn thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
anasarcous

The patient's anasarcous limbs were carefully examined by the doctor.

tính từ
  1. (y học) phù toàn thân