anasarque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng phù toàn thân: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tích tụ dịch quá mức và lan tỏa trong các mô dưới da, gây sưng phù toàn bộ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une anasarque chez le patient souffrant d'insuffisance cardiaque grave. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng phù toàn thân ở bệnh nhân bị suy tim nặng.)
- L'anasarque est un symptôme qui peut révéler une maladie rénale ou hépatique avancée. (Chứng phù toàn thân là một triệu chứng có thể báo hiệu một bệnh thận hoặc gan tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anasarque fœtale": Chứng phù toàn thân ở thai nhi, một tình trạng nghiêm trọng.
- L'échographie a détecté une anasarque fœtale, nécessitant une surveillance médicale étroite. (Siêu âm đã phát hiện chứng phù toàn thân ở thai nhi, đòi hỏi phải theo dõi y tế chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Anasarca (danh từ, tiếng Anh): Thuật ngữ y học tiếng Anh tương đương với "anasarque".
- Œdème (danh từ giống đực): Chứng phù, sưng do ứ nước. "Anasarque" là một dạng phù nặng và lan tỏa toàn thân.
- Hydropisie (danh từ giống cái): Chứng cổ trướng, phù nề (một thuật ngữ cũ hơn, rộng hơn, có thể bao hàm tình trạng tích tụ dịch trong các khoang cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Œdème généralisé: Chứng phù lan tỏa.
- Hydropisie généralisée: Chứng cổ trướng/phù nề toàn thân (cách gọi cũ).
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: "ana-" (xuyên suốt, toàn bộ) + "sark-" (thịt, cơ thể).
- Lưu ý: Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa và trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe. Nó mô tả một dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng, không phải là một bệnh cụ thể mà là hậu quả của các rối loạn bệnh lý nền như suy tim, suy thận, suy gan hoặc suy dinh dưỡng nặng.
danh từ giống cái
- (y học) chứng phù toàn thân