anasarque

Học thuật
Thân thiện
anasarque

La patiente souffre d'anasarque et est allongée sur un lit d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng phù toàn thân: Một tình trạng bệnhđặc trưng bởi sự tích tụ dịch quá mức lan tỏa trong các dưới da, gây sưng phù toàn bộ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une anasarque chez le patient souffrant d'insuffisance cardiaque grave. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng phù toàn thânbệnh nhân bị suy tim nặng.)
    • L'anasarque est un symptôme qui peut révéler une maladie rénale ou hépatique avancée. (Chứng phù toàn thânmột triệu chứng có thể báo hiệu một bệnh thận hoặc gan tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anasarque fœtale": Chứng phù toàn thânthai nhi, một tình trạng nghiêm trọng.
    • L'échographie a détecté une anasarque fœtale, nécessitant une surveillance médicale étroite. (Siêu âm đã phát hiện chứng phù toàn thânthai nhi, đòi hỏi phải theo dõi y tế chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anasarca (danh từ, tiếng Anh): Thuật ngữ y học tiếng Anh tương đương với "anasarque".
  • Œdème (danh từ giống đực): Chứng phù, sưng do ứ nước. "Anasarque" là một dạng phù nặng lan tỏa toàn thân.
  • Hydropisie (danh từ giống cái): Chứng cổ trướng, phù nề (một thuật ngữ hơn, rộng hơn, có thể bao hàm tình trạng tích tụ dịch trong các khoang cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Œdème généralisé: Chứng phù lan tỏa.
  • Hydropisie généralisée: Chứng cổ trướng/phù nề toàn thân (cách gọi ).
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: "ana-" (xuyên suốt, toàn bộ) + "sark-" (thịt, cơ thể).
  • Lưu ý: Đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe. mô tả một dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng, không phảimột bệnh cụ thể hậu quả của các rối loạn bệnhnền như suy tim, suy thận, suy gan hoặc suy dinh dưỡng nặng.
anasarque

La patiente souffre d'anasarque et est allongée sur un lit d'hôpital.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng phù toàn thân

Từ có nhắc đến "anasarque"