anastatic
/,ænə'stætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi: "Anastatic" là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một kỹ thuật in ấn tạo ra hình ảnh hoặc chữ nổi trên bề mặt, thường bằng cách khắc axit hoặc các phương pháp tương tự. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về in ấn hoặc chế tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum displayed an anastatic reproduction of the ancient manuscript. (Bảo tàng trưng bày một bản sao in nổi của bản thảo cổ.)
- This process creates an anastatic effect on the metal plate. (Quy trình này tạo ra hiệu ứng nổi trên tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anastatic printing": Kỹ thuật in nổi, một phương pháp in đặc biệt.
- Anastatic printing was once used for high-quality facsimiles. (Kỹ thuật in nổi đã từng được sử dụng để tạo ra các bản sao y chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Anastatically (trạng từ): một cách nổi, theo phương pháp in nổi.
- The design was reproduced anastatically. (Thiết kế được tái tạo theo phương pháp in nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Relief (tính từ/trong ngữ cảnh in ấn): nổi, chìm nổi.
- Embossed (tính từ): được chạm nổi, đúc nổi.
tính từ
- nổi (in, chạm...)
- anastatic printingsự in nổi