anastomus

Định nghĩa

Danh từ: Anastomus một danh từ khoa học, chỉ một chi chim thuộc họ Hạc (Ciconiidae), thường được gọi là chim mỏ hở (openbills). Đặc điểm nổi bật của loài chim này mỏ khe hở giữa hai hàm, giúp chúng dễ dàng bắt xử lý ốc sên, một loại thức ăn chính.

dụ sử dụng
  • (Chim mỏ hở được biết đến với cấu trúc mỏ độc đáo cho phép ăn ốc sên.)
  • (Các nhà sinh vật học đã phát hiện ra một loài chim mỏ hở mớivùng đất ngập nước Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: được dùng như một danh từ riêng chỉ chi, thường đứng đầu trong tên khoa học.
    • The genus Anastomus includes two species: Anastomus oscitans and Anastomus lamelligerus. (Chi chim mỏ hở bao gồm hai loài: Anastomus oscitans Anastomus lamelligerus.)
Biến thể từ gần giống
  • Openbill (danh từ): tên gọi thông thường của chim thuộc chi .
    • The openbill is a wading bird found in tropical regions. (Chim mỏ hở loài chim lội nước được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim mỏ hở: tên tiếng Việt thông dụng cho .
    • Chim mỏ hở thường sống gần các ao hồ, đầm lầy. (Chim mỏ hở thường sống gần các ao hồ, đầm lầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Anastomus do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "anastomus"