anastomose

/ə'næstəmouz/
Học thuật
Thân thiện
anastomose

The surgeon carefully anastomoses the two blood vessels.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Hai ống, mạch) nối thông với nhau, nối liền với nhau: "anastomose" mô tả hành động hai cấu trúc dạng ống (như mạch máu, nhánh cây, sông ngòi) nối liền với nhau, tạo thành một mạng lưới thông suốt.
    • Nối nhau (trong phẫu thuật): Trong y học, từ này cũng có thể chỉ việc tạo ra sự nối thông giữa hai cấu trúc rỗng (như ruột, mạch máu) thông qua một thủ thuật phẫu thuật.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The surgeon will anastomose the two ends of the intestine. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ nối hai đầu của đoạn ruột lại với nhau.)
    • In this species, the veins in the leaf anastomose to form a complex network. (Ở loài này, các gân nối thông với nhau tạo thành một mạng lưới phức tạp.)
    • The small blood vessels anastomose, allowing for alternative pathways for blood flow. (Các mạch máu nhỏ nối thông với nhau, tạo ra những con đường thay thế cho dòng máu chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to anastomose with": nối thông với (cái đó).
    • The artery anastomoses with a smaller branch to supply the muscle. (Động mạch này nối thông với một nhánh nhỏ hơn để cung cấp máu cho .)
  • Dạng tính từ: "anastomosing": ( tính chất) nối thông, đan mạng lưới.
    • The geologist studied the anastomosing channels of the river delta. (Nhà địa chất nghiên cứu các nhánh sông đan mạng lưới của châu thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anastomosis (danh từ): Sự nối thông; chỗ nối thông (giữa các mạch máu, ống dẫn).
    • The surgical anastomosis healed well. (Chỗ nối do phẫu thuật lành lại tốt.)
  • Anastomotic (tính từ): (Thuộc về) sự nối thông.
    • Anastomotic vessels are crucial for collateral circulation. (Các mạch nối thông rất quan trọng cho tuần hoàn bàng hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Connect (v): Kết nối, nối lại. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho cấu trúc ống).
  • Join (v): Nối, ghép lại.
  • Interconnect (v): Kết nối lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "anastomose".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anastomose".

anastomose

The surgeon carefully anastomoses the two blood vessels.

nội động từ
  1. nối nhau (hai mạch máu...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "anastomose"