anathematic
/ə,næθi'mætikəl/ Cách viết khác : (anathematic) /ə,næθi'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền rủa: "anathematic" mô tả điều gì đó bị coi là cực kỳ khó chịu, đáng kinh tởm hoặc đáng bị nguyền rủa, thường vì nó trái ngược hoàn toàn với niềm tin hoặc giá trị của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The idea of betraying his friends was anathematic to him. (Ý tưởng phản bội bạn bè là điều ghê tởm đối với anh ấy.)
- Such corrupt practices are anathematic to the principles of our organization. (Những hành vi tham nhũng như vậy là điều đáng nguyền rủa đối với các nguyên tắc của tổ chức chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be anathematic to someone/something": là điều ghê tởm, không thể chấp nhận được đối với một người hoặc một nguyên tắc nào đó.
- Any form of discrimination is anathematic to our core values. (Bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào cũng là điều ghê tởm đối với các giá trị cốt lõi của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Anathema (danh từ): lời nguyền rủa; người hoặc vật bị ghét bỏ, ruồng bỏ.
- He was considered an anathema in polite society. (Anh ta bị coi là kẻ bị ruồng bỏ trong giới thượng lưu lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Abhorrent: ghê tởm, kinh tởm.
- Detestable: đáng ghét, đáng khinh.
- Odious: gây căm ghét, đáng ghét.
Từ trái nghĩa
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
- Praiseworthy: đáng khen ngợi.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
tính từ
- ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền rủa