anatocisme

Học thuật
Thân thiện
anatocisme

L'intérêt composé est un exemple d'anatocisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chuyển lãi thành vốn: Hành động hoặc quy trình tính toán để số tiền lãi phát sinh từ một khoản vay được cộng dồn vào số vốn gốc, từ đó lãi suất của các kỳ tiếp theo sẽ được tính trên tổng số tiền mới (vốn gốc cộng lãi tích lũy).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'anatocisme est interdit dans certains contrats de prêt. (Sự chuyển lãi thành vốn bị cấm trong một số hợp đồng cho vay.)
    • La pratique de l'anatocisme peut augmenter rapidement le montant total de la dette. (Việc thực hành chuyển lãi thành vốn có thể làm tăng nhanh chóng tổng số tiền nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer l'anatocisme": thực hiện việc chuyển lãi thành vốn.

    • Cette institution financière est accusée de pratiquer l'anatocisme. (Tổ chức tài chính này bị cáo buộc thực hiện việc chuyển lãi thành vốn.)
  • "intérêt avec anatocisme": lãi suất tính lãi kép.

    • Méfiez-vous des prêts à intérêt avec anatocisme. (Hãy thận trọng với các khoản vay lãi suất tính lãi kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitalisation des intérêts (n.f): sự vốn hóa lãi suất (cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng khái niệm).
  • Intérêts composés (n.m.pl): lãi kép (khái niệm tài chính liên quan mật thiết).
Từ đồng nghĩa
  • Capitalisation des intérêts: sự vốn hóa lãi suất.
Lưu ý về pháp sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính ngân hàng.
  • Việc áp dụng thường bị điều chỉnh hoặc cấm bởi luật phápnhiều quốc gia để bảo vệ người đi vay khỏi các khoản nợ tăng lên quá nhanh.
anatocisme

L'intérêt composé est un exemple d'anatocisme.

danh từ giống đực
  1. sự chuyển lãi thành vốn