anatolian

anatolian

An Anatolian inscription was discovered on a stone tablet at an archaeological site.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm ngôn ngữ Anatolia: "Anatolian" chỉ một nhánh đã tuyệt chủng của ngữ hệ Ấn-Âu, được biết đến qua các bản khắc cổ vai trò quan trọng trong việc phục dựng tiếng Ấn-Âu nguyên thủy.

dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Anatolia bao gồm tiếng Hittite tiếng Luwian.)
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Anatolia để hiểu nguồn gốc của ngữ hệ Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anatolian branch": nhánh Anatolia trong ngữ hệ Ấn-Âu.
    • The Anatolian branch is considered the first to split from Proto-Indo-European. (Nhánh Anatolia được coi nhánh đầu tiên tách khỏi tiếng Ấn-Âu nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatolia (Danh từ): Bán đảo Tiểu Á, khu vực địa nơi các ngôn ngữ này từng được nói.
    • Anatolia is a region in modern-day Turkey. (Anatolia một khu vựcThổ Nhĩ Kỳ ngày nay.)
  • Anatolianist (Danh từ): Nhà nghiên cứu chuyên về ngôn ngữ Anatolia.
    • She is a renowned Anatolianist specializing in Hittite texts. ( ấy một nhà Anatolia học nổi tiếng chuyên về các văn bản Hittite.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Anatolia cổ: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm "nhóm ngôn ngữ Tiểu Á".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Anatolian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Anatolian".