anthelion

/æn'θi:ljə/ Cách viết khác : (anthelion) /æn'θi:ljən/
Học thuật
Thân thiện
anthelion

A bright anthelion appears opposite the sun in the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo nhật: Một hiện tượng quang học khí quyển hiếm gặp, xuất hiện dưới dạng một vệt sáng trắng hoặc màu trên vòng tròn parhelia (vòng tròn mặt trời giả), nằm đối diện với mặt trời trên đường chân trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The anthelion was a bright spot directly opposite the sun in the sky. (Áo nhật một đốm sáng nằm đối diện trực tiếp với mặt trời trên bầu trời.)
    • Photographing an anthelion requires specific atmospheric conditions with ice crystals. (Chụp ảnh áo nhật đòi hỏi các điều kiện khí quyển cụ thể với các tinh thể băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khí tượng học: Thuật ngữ "anthelion" được sử dụng chuyên ngành để mô tả chính xác vị trí đặc điểm của hiện tượng này trong các vòng hào quang mặt trời.
    • The scientist explained that the anthelion is part of a complex halo phenomenon. (Nhà khoa học giải thích rằng áo nhật một phần của hiện tượng hào quang phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthelic point (n): Điểm đối nhật. Đây điểm trên bầu trời đối diện trực tiếp với mặt trời, nơi hiện tượng anthelion xuất hiện.
  • Parhelion (n): Mặt trời giả. Một hiện tượng quang học tương tự, thường xuất hiện thành cặp hai bên mặt trời, trong khi anthelion xuất hiệnphía đối diện.
Từ đồng nghĩa
  • Counter-sun: Mặt trời đối. (Một thuật ngữ mô tả ít phổ biến hơn cho cùng hiện tượng này.)
Lưu ý
  • "Anthelion" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học quang học khí quyển. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
anthelion

A bright anthelion appears opposite the sun in the sky.

danh từ số nhiều
  1. (khí tượng) áo nhật