anatomiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân tích mổ xẻ, giải phẫu (một cách tỉ mỉ): Hành động phân tích một cách chi tiết, kỹ lưỡng thườngkhắt khe, giống như việc mổ xẻ một cơ thể để nghiên cứu. Từ này thường mang sắc thái phê phán hoặc chỉ sự soi xét quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le critique a anatomisé le roman, révélant toutes ses faiblesses. (Nhà phê bình đã phân tích mổ xẻ cuốn tiểu thuyết, phơi bày mọi điểm yếu của .)
    • Il anatomise chaque geste de son adversaire politique. (Ông ta mổ xẻ từng cử chỉ của đối thủ chính trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anatomiser un problème": phân tích một vấn đề đến tận cùng, chia nhỏ ra để hiểu mọi khía cạnh.
    • Pour bien comprendre, il faut anatomiser le problème sous tous ses angles. (Để hiểu , cần phải phân tích mổ xẻ vấn đề dưới mọi góc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatomie (danh từ giống cái): giải phẫu học, cấu trúc cơ thể; (nghĩa bóng) sự phân tích tỉ mỉ.

    • L'anatomie du corps humain. (Giải phẫu cơ thể người.)
    • Faire l'anatomie d'un sentiment. (Phân tích tỉ mỉ một tình cảm.)
  • Anatomiste (danh từ): nhà giải phẫu học.

Từ đồng nghĩa
  • Analyser: phân tích.
  • Disséquer: mổ xẻ, giải phẫu (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Éplucher: xem xét kỹ lưỡng, "bóc tách" từng chi tiết.
Lưu ý
  • Từ : "Anatomiser" là một từ tính chất cổ (từ ) ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường. Các từ như disséquer (nghĩa bóng) hoặc analyser minutieusement thường được dùng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một sự phân tích quá tỉ mỉ, khắt khe hoặc tính chất phê phán.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) phân tích mổ xẻ