anavenin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vắc xin ngừa nọc rắn: Một loại vắc xin được sử dụng để tạo ra khả năng miễn dịch chống lại chất độc (nọc độc) của một hoặc nhiều loài rắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chercheurs ont développé un nouvel anavenin contre le venin de cobra. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một loại vắc xin ngừa nọc rắn mới chống lại nọc độc của rắn hổ mang.)
- L'anavenin est administré en cas de risque élevé de morsure de serpent. (Vắc xin ngừa nọc rắn được tiêm trong trường hợp có nguy cơ bị rắn cắn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anavenin polyvalent": vắc xin ngừa nọc rắn đa giá, có tác dụng chống lại nọc độc của nhiều loài rắn khác nhau.
- Un anavenin polyvalent est essentiel dans les régions tropicales. (Một loại vắc xin ngừa nọc rắn đa giá là rất cần thiết ở các vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Antivenin / Antivenom (danh từ): Từ đồng nghĩa quốc tế, cũng chỉ huyết thanh kháng nọc rắn hoặc vắc xin ngừa nọc rắn.
- Sérum antivenimeux (danh từ giống đực): Huyết thanh kháng nọc rắn, thường dùng để điều trị sau khi bị cắn hơn là để phòng ngừa như vắc xin.
Từ đồng nghĩa
- Vaccin antivenimeux: vắc xin kháng nọc độc.
- Immunogène antivenimeux: chất sinh miễn dịch kháng nọc độc.
Lưu ý về cách dùng
- Từ anavenin là một thuật ngữ chuyên ngành trong y học và độc chất học. Trong thực tế lâm sàng, từ antivenin hoặc sérum antivenimeux có thể phổ biến hơn.
- Nó khác với vắc xin thông thường ở chỗ mục tiêu là chống lại độc tố (nọc độc) chứ không phải chống lại vi rút hoặc vi khuẩn.
danh từ giống đực
- vắc xin ngừa nọc rắn