ancestor-worship
/'ænsistə,wə:ʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thờ phụng tổ tiên: Một tập tục tôn giáo hoặc văn hóa trong đó người sống thể hiện sự tôn kính, biết ơn và cầu nguyện với linh hồn của những người đã khuất trong dòng tộc của mình, thường với niềm tin rằng những linh hồn này vẫn có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của con cháu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancestor-worship is a central part of traditional Vietnamese culture. (Sự thờ phụng tổ tiên là một phần trung tâm của văn hóa truyền thống Việt Nam.)
- The practice of ancestor-worship involves offering food and burning incense. (Tập tục thờ phụng tổ tiên bao gồm việc dâng thức ăn và đốt nhang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice ancestor-worship": thực hành thờ cúng tổ tiên.
- Many families in East Asia still practice ancestor-worship. (Nhiều gia đình ở Đông Á vẫn thực hành thờ cúng tổ tiên.)
"rites of ancestor-worship": các nghi lễ thờ phụng tổ tiên.
- The Lunar New Year is a time for important rites of ancestor-worship. (Tết Nguyên Đán là thời điểm cho các nghi lễ thờ phụng tổ tiên quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ancestor veneration (n): sự tôn kính tổ tiên (cách diễn đạt mang tính học thuật hơn, thường dùng thay thế).
- Ancestral worship (n): sự thờ phụng tổ tiên (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Veneration of ancestors: sự tôn kính tổ tiên.
- Ancestor cult: tục thờ cúng tổ tiên (có thể mang sắc thái học thuật hoặc hơi tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- "To honor one's ancestors": tôn vinh tổ tiên (một cụm từ diễn đạt ý tưởng tương tự).
- The ceremony is held to honor our ancestors. (Buổi lễ được tổ chức để tôn vinh tổ tiên của chúng ta.)
danh từ
- sự thờ phụng tổ tiên