ancestress

/'ænsistris/
Học thuật
Thân thiện
ancestress

A young girl looks at a portrait of her ancestress on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ mẫu, tổ: Một người phụ nữ từ đó một người, một gia đình hoặc một dòng tộc được sinh ra trực tiếp qua nhiều thế hệ trong quá khứ.
    • Nữ tổ tiên: Một phụ nữ thuộc thế hệ trước trong gia đình hoặc dòng dõi, đặc biệt từ thời xa xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to family legend, our ancestress was a great warrior. (Theo truyền thuyết gia đình, tổ mẫu của chúng tôi một nữ chiến binh vĩ đại.)
    • She is researching her ancestress who immigrated here two centuries ago. ( ấy đang nghiên cứu về vị tổ mẫu của mình, người đã di cư đến đây hai thế kỷ trước.)
    • The tribe honors their common ancestress with an annual ceremony. (Bộ tộc tôn vinh vị tổ mẫu chung của họ bằng một nghi lễ hằng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A founding ancestress": Một nữ tổ tiên sáng lập, thường dùng để chỉ người phụ nữ vai trò quan trọng trong việc thiết lập một gia tộc, cộng đồng hoặc dòng dõi.
    • The matriarch is considered the founding ancestress of this village. (Vị nữ tộc trưởng được coi tổ mẫu sáng lập của ngôi làng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancestor (n): Tổ tiên (dùng chung cho cả nam nữ, hoặc chỉ chung).
  • Foremother (n): Tổ mẫu, nữ tổ tiên (từ đồng nghĩa trực tiếp với "ancestress").
  • Progenitress (n): Người mẹ sinh ra, tổ mẫu (từ trang trọng, ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Foremother: Tổ mẫu.
  • Progenitress: Người mẹ tổ tiên.
  • Matriarch: Nữ tộc trưởng, tổ (nhấn mạnh vị thế lãnh đạo hoặc đứng đầu).
Từ trái nghĩa
  • Descendant: Hậu duệ, con cháu.
    • She is a descendant of a famous ancestress. ( ấy hậu duệ của một vị tổ mẫu nổi tiếng.)
ancestress

A young girl looks at a portrait of her ancestress on the wall.

danh từ
  1. , tổ mẫu