anchois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá trồng: Một loại cá nhỏ, thường được sử dụng để làm mắm hoặc đóng hộp trong dầu, muối.
- Món ăn từ cá trồng: Chỉ bản thân món ăn được chế biến từ loại cá này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté une boîte d'anchois pour la pizza. (Tôi đã mua một hộp cá trồng để làm pizza.)
- Les anchois sont souvent salés et conservés dans l'huile. (Cá trồng thường được muối và bảo quản trong dầu.)
- Cette sauce contient des anchois. (Nước sốt này có chứa cá trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être serrés comme des anchois": bị nhồi nhét, chen chúc như cá hộp (thành ngữ chỉ sự đông đúc).
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des anchois. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị chen chúc như cá hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchoïade (n.f): Một loại sốt hoặc món khai vị làm từ cá trồng nghiền, tỏi và dầu ô liu.
- L'anchoïade est une spécialité provençale. (Anchoïade là một món đặc sản của vùng Provence.)
Từ đồng nghĩa
- Poisson bleu: cá xanh (cách gọi chung cho các loại cá nhỏ có thịt màu đậm, thường bao gồm cá trồng).
Thành ngữ liên quan
- Être pauvre comme un anchois: nghèo rớt mồng tơi (nghĩa bóng, ít dùng).
- Après avoir tout perdu, il est pauvre comme un anchois. (Sau khi mất hết tất cả, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
danh từ giống đực
- (động vật học) cá trồng